“Băng đảng hư vô” và lời thú tội không căn cứ
Một người đàn ông bị kết án giết người không phải do nhân chứng hay dấu vết pháp y, mà từ lời thú tội nói ra trước các thành viên một băng đảng do cảnh sát dựng lên. Chiến dịch Mr. Big đã phá được một vụ án tưởng như bế tắc, nhưng lại đặt ra câu hỏi: liệu công lý có thể dựa vào một lời thú nhận được hình thành trong một thế giới giả hay không?
Một buổi sáng tại Tòa án Tối cao Canada đã không diễn ra theo cách thông thường. Không có bằng chứng vật lý mới, không có dấu vân tay vốn là yếu tố quyết định trong nhiều vụ án giết người. Thay vào đó, trung tâm của phiên xét xử lại là lời khai của nghi phạm sau một chiến dịch được cảnh sát Canada dàn dựng hết sức tinh vi.
Trong phán quyết ngày 26/9/2014, Tòa án Tối cao Canada giữ nguyên bản án giết người cấp độ 1 đối với Dax Richard Mack, công dân Canada bị kết án vì bắn chết bạn cùng nhà rồi thiêu xác nạn nhân. Toà chấp nhận lời thú tội của Mack, được thu thập thông qua một chương trình điều tra đặc biệt mang tên Mr. Big, như một chứng cứ hợp lệ.
Theo INFOnews.ca, sự kiện này không chỉ đơn thuần là việc giữ nguyên một bản án đã tuyên, mà còn mở ra một cuộc đối thoại pháp lý sâu sắc về ranh giới giữa hiệu quả điều tra và quyền công dân, qua đó đặt nền móng cho một chương mới trong cách lực lượng cảnh sát xử lý những vụ án tưởng như đã rơi vào ngõ cụt.
Mọi việc bắt đầu từ năm 2008, khi Mack bị kết tội bắn chết Robert Levoir, bạn sống cùng nhà, trong một khu rừng gần Fort McMurray, rồi đốt thi thể nạn nhân tại một khu vực rậm rạp lân cận. Theo hồ sơ điều tra ban đầu, Mack bị nghi đã bắn chết Levoir trong một chuyến đi săn, rồi thiêu xác và phi tang dưới lớp tro tàn của một vụ cháy rừng. Tuy nhiên, ngoài lời khai rời rạc ban đầu và vài vỏ đạn được thu giữ sau đó, cảnh sát không có thêm chứng cứ trực tiếp nào đủ sức buộc tội.
Khi một thế giới ngầm được dựng lên
Dù đã có những nghi ngờ ban đầu, cảnh sát vẫn không thể buộc tội Mack theo cách thông thường vì các chứng cứ khi đó không đạt ngưỡng pháp lý để kết án một vụ giết người. Mặc dù Mack đã được lấy lời khai, nhưng anh ta không hề thừa nhận giết người. Những gì cảnh sát thu được chỉ là các phát ngôn rời rạc, thiếu nhất quán của Mack, không phải một lời thú tội hoàn chỉnh được ghi nhận đúng thủ tục, nên không thể đứng vững trước tòa. Các vỏ đạn thu giữ được cũng không tự chứng minh hành vi giết người, bởi trong bối cảnh một chuyến đi săn, việc nổ súng có thể được giải thích là hợp pháp, và không có bằng chứng trực tiếp cho thấy ai đã bắn, bắn vào ai, với mục đích gì.
Quan trọng hơn, thi thể nạn nhân đã bị thiêu hủy nặng, khiến pháp y không thể xác định chính xác nguyên nhân tử vong, hướng đạn hay hoàn cảnh gây án, từ đó làm đứt gãy chuỗi chứng cứ cần thiết để vượt qua ngưỡng “không còn nghi ngờ hợp lý”. Đưa vụ án ra tòa vào thời điểm đó gần như chắc chắn thất bại, và một thất bại như vậy sẽ khiến phía công tố mất vĩnh viễn cơ hội xét xử lại. Chính vì thế, vụ án rơi vào bế tắc cho đến khi cảnh sát buộc phải lựa chọn một con đường điều tra gây tranh cãi hơn: chiến dịch Mr. Big.
Mr. Big là một kỹ thuật điều tra ngầm do Kỵ binh Hoàng gia Canada (cảnh sát liên bang) phát triển. Trong đó, cảnh sát tạo dựng cả một mạng lưới tội phạm giả và từng bước dẫn dụ nghi phạm gia nhập thông qua các mối quan hệ xã hội và những nhiệm vụ bất hợp pháp ở mức độ nhẹ. Mục tiêu cuối cùng là khiến nghi phạm cảm thấy an toàn, được tin tưởng và đủ thoải mái để tiết lộ thông tin quan trọng nhất, lời thú nhận về hành vi phạm tội thực sự của họ. Phương pháp này đã được sử dụng trong hàng trăm vụ án tại Canada kể từ thập niên 1990 và đôi khi mang lại những lời thú nhận mà các kỹ thuật điều tra truyền thống không thể thu thập được.
Trong trường hợp của Mack, chiến dịch Mr. Big bắt đầu khi một cảnh sát mật tiếp cận anh ta và dần dần xây dựng mối quan hệ cá nhân. Qua thời gian, cảnh sát khéo léo tạo ra một môi trường khiến Mack tin rằng mình đang tham gia một tổ chức tội phạm có thật. Anh ta được giao nhiều nhiệm vụ nhỏ như vận chuyển vật liệu, giao hàng và nhận tiền công cho những việc này. Theo iPolitics, Mack được trả 5.000 đô la Canada trong vòng 4 tháng, tất cả nhằm tạo ra cảm giác ràng buộc, lợi ích cá nhân và sự lệ thuộc tâm lý vào nhóm tội phạm giả.
Trong suốt quá trình này, cảnh sát không sử dụng bạo lực hay bất kỳ hình thức đe dọa trực tiếp nào. Thay vào đó, họ xây dựng niềm tin, khiến Mack cảm thấy được chấp nhận và thuộc về một “gia đình” mới. Từ đó, anh ta dần dần được khuyến khích mở lòng về những hành vi phạm tội trong quá khứ. Lời khai của Mack không xuất hiện trong phòng hỏi cung truyền thống của đồn cảnh sát, mà được ghi lại trong một môi trường nằm ngoài khuôn khổ pháp lý quen thuộc, nơi anh ta tin rằng mình đang chia sẻ bí mật với các đồng bọn.
Trong một buổi gặp gỡ với nhân vật được gọi là “Mr. Big” (Đại ca), người được dựng lên như thủ lĩnh của tổ chức tội phạm giả, Mack cuối cùng đã thú nhận rằng chính anh ta là người bắn chết Levoir và phi tang thi thể nạn nhân trên mảnh đất thuộc sở hữu của cha mình. Lời thú nhận này được ghi âm và ghi hình, trở thành chứng cứ trung tâm trong vụ xét xử.
Quan trọng hơn, Mack không chỉ thú nhận bằng lời. Anh ta trực tiếp dẫn các cảnh sát chìm đến chỗ đốt thi thể, nơi cảnh sát sau đó tìm thấy mảnh xương và răng của Levoir, cùng với các vỏ đạn trùng khớp với khẩu súng thu giữ tại căn hộ của Mack. Đây là bước xác nhận mang tính quyết định, biến lời thú nhận thành một chuỗi chứng cứ có kiểm chứng.
Ngay từ những bước điều tra đầu tiên, một câu hỏi lớn được đặt ra: tại sao Mack lại giết Levoir? Cảnh sát thu thập được một bức tranh tâm lý khá rõ sau khi phỏng vấn nhiều người trong vòng bạn bè và người quen của hai người. Levoir và Mack là bạn cùng nhà, nhưng mối quan hệ giữa họ phức tạp: hai người có những xung đột về tiền bạc và cách sinh hoạt.
Theo lời khai ban đầu của một người bạn biết Mack, Levoir đã nhiều lần yêu cầu Mack trả nợ và gây sức ép về tài chính, khiến Mack cảm thấy bị đe dọa và tổn thương. Áp lực từ khoản tiền được cho là nợ nần ấy khiến Mack cảm thấy Levoir không chỉ là một người bạn khó chịu mà còn trở thành một gánh nặng đe dọa sự độc lập và cuộc sống của chính mình.
Trong tâm lý của Mack, sự kết hợp giữa căng thẳng tài chính và mâu thuẫn cá nhân từng leo thang thành tranh cãi giữa họ trong những ngày trước khi vụ án xảy ra. Đó không chỉ là mâu thuẫn thông thường giữa hai người cùng nhà, mà là một loạt bất đồng kéo dài đẩy Mack vào cảm giác bị dồn ép, thất thế. Điều này tạo nên động cơ sâu sắc hơn một xung đột đơn thuần, khiến cảnh sát đặt giả thuyết rằng Mack đã hành động trong trạng thái bực dọc tích tụ, dẫn tới việc dùng súng bắn Levoir trong một chuyến đi săn.
Tại phiên tòa năm 2008, Mack bị kết án giết người cấp độ 1 và nhận mức án tù chung thân, không được xét ân xá trong ít nhất 25 năm. Tuy nhiên, vụ án không dừng lại ở đó. Một thời gian sau, nó trở thành tâm điểm tranh luận pháp lý kéo dài khi Tòa án Tối cao Canada phải xem xét liệu lời thú nhận thu được thông qua chiến dịch Mr. Big có nên được chấp nhận làm chứng cứ hay không.
Tháng 7/2014, trong một phán quyết khác, Tòa án Tối cao đã cảnh báo lực lượng cảnh sát Canada rằng những lời thú nhận thu được từ chiến dịch Mr. Big cần bị loại trừ nếu tác động gây định kiến vượt quá giá trị chứng minh, hoặc nếu chúng là kết quả của việc lạm dụng thủ tục tố tụng. Theo CityNews Calgary, phán quyết này xuất phát từ vụ Nelson Hart, một người bị cáo buộc giết hai con gái sinh đôi, trong đó lời thú nhận thu được qua chiến dịch tương tự đã bị bác bỏ vì thiếu bằng chứng xác nhận và do nghi phạm dễ bị thao túng tâm lý.
Dù vậy, trong vụ của Mack, Tòa án Tối cao vẫn giữ nguyên bản án. Các thẩm phán cho rằng lời thú nhận từ chiến dịch Mr. Big trong trường hợp này có thể được chấp nhận làm chứng cứ. Thẩm phán Michael Moldaver cho rằng bất kỳ tác động gây định kiến nào phát sinh từ lời thú nhận đều bị lấn át bởi giá trị chứng minh rất cao của nó. Ông nhấn mạnh rằng lời khai của Mack phù hợp với những gì anh ta từng nói với người khác, rằng không có hành vi bạo lực hay sai trái từ phía cảnh sát, và đặc biệt là sự tồn tại của các bằng chứng vật lý độc lập đã củng cố mạnh mẽ tính xác thực của lời thú nhận.
Một lời thú tội, hai số phận pháp lý
Nếu nhìn bề ngoài, Mr. Big chỉ là một chiến dịch gài bẫy. Nhưng đi sâu vào cách Kỵ binh Hoàng gia Canada triển khai trong vụ Dax Mack, có thể thấy đây thực chất là một công nghệ điều tra dựa trên tâm lý và cấu trúc xã hội, được thiết kế có chủ đích để thay thế thế giới thật của nghi phạm bằng một thế giới giả do cảnh sát kiểm soát. Mack không bị ép cung, không bị đe dọa, không bị đánh đập, anh ta được tuyển dụng, được giao việc, được trả tiền và được công nhận.
Từng bước một, cảnh sát tạo cho Mack cảm giác mình đang bước vào một cộng đồng có trật tự, có cấp bậc và có luật ngầm, nơi sự trung thành và trung thực với những người trong nhóm được coi là điều kiện tồn tại. Trong cấu trúc đó, việc kể lại quá khứ, kể cả những hành vi tội ác, không còn là thú tội trước pháp luật mà trở thành một nghi thức để chứng minh giá trị bản thân. Mr. Big vì thế không nhắm vào nỗi sợ bị trừng phạt mà đánh thẳng vào nhu cầu được thuộc về, được thừa nhận và được bảo vệ, những nhu cầu rất người nhưng cũng rất dễ bị thao túng.
Chính tại đây, ranh giới giữa điều tra hợp pháp và dẫn dụ thú tội trở nên mong manh. Về hình thức, Mack tự nguyện nói, không ai buộc anh ta phải thú nhận. Nhưng về bản chất, lời nói ấy được hình thành trong một môi trường được dàn dựng hoàn toàn, nơi mọi phần thưởng như tiền bạc, địa vị và cảm giác an toàn đều gắn chặt với việc làm hài lòng tổ chức. Câu hỏi pháp lý và đạo đức đặt ra không phải là cảnh sát có dùng bạo lực hay không mà là liệu một lời thú tội được nói ra trong một sân khấu được kiểm soát tuyệt đối như vậy có còn là sản phẩm của ý chí tự do hay không. Đây chính là lý do phương pháp Mr. Big bị chỉ trích suốt nhiều năm ở Canada và cũng là lý do Tòa án Tối cao buộc phải đặt ra các tiêu chuẩn mới để giới hạn việc sử dụng nó. Vụ Mack không thể tách rời khỏi bối cảnh tranh cãi đó.
Sự khác biệt giữa vụ Mack và vụ Nelson Hart cho thấy rõ cách tòa án đánh giá các chiến dịch Mr. Big. Cùng là lời thú tội nói với cảnh sát ngầm, nhưng kết cục pháp lý hoàn toàn trái ngược. Trong vụ Hart, lời thú nhận không nhất quán, thay đổi theo thời gian và không dẫn đến bất kỳ chứng cứ vật lý nào có thể kiểm chứng độc lập. Bản thân nghi phạm lại có dấu hiệu dễ bị tổn thương về tâm lý, làm gia tăng nguy cơ lời khai bị dẫn dắt.
Tòa án vì thế loại bỏ toàn bộ lời thú tội và coi đó là sản phẩm của một quá trình gây định kiến quá lớn so với giá trị chứng minh. Ngược lại, trong vụ Mack, lời thú nhận không chỉ nhất quán mà còn mở ra những chứng cứ mà cảnh sát chưa từng có, bao gồm địa điểm đốt xác, các mảnh xương, răng và vỏ đạn trùng khớp. Ở đây, lời thú tội không đứng một mình mà được hậu thuẫn bởi bằng chứng vật chất, yếu tố then chốt khiến Tòa án Tối cao chấp nhận nó là chứng cứ hợp lệ.
Tuy vậy, việc Mack bị kết án không khép lại tranh cãi mà chỉ đẩy nó sang một tầng sâu hơn. Nếu không có Mr. Big, rất có thể Levoir sẽ không bao giờ có công lý và vụ án sẽ mãi mãi nằm trong danh sách hồ sơ treo. Nhưng khi công lý được xây dựng trên một màn kịch tinh vi, nơi cảnh sát đóng vai tội phạm để buộc sự thật phải lộ diện, câu hỏi không thể tránh né là giới hạn ở đâu. Hôm nay đó là một hung thủ thực sự bị vạch mặt, nhưng ngày mai liệu có phải là một người vô tội bị cuốn vào một vở diễn mà họ không bao giờ nhận ra mình đang đứng trên sân khấu.
Vụ Mack vì thế không chỉ là một ca phá án thành công mà còn là lời cảnh báo rằng mỗi bước tiến của kỹ thuật điều tra đều phải đi kèm với sự thận trọng tương xứng của pháp quyền. Công lý có thể cần đến những phương pháp phi truyền thống, nhưng nếu thiếu ranh giới, chính công lý cũng có thể trở thành nạn nhân của sự dàn dựng mà nó cho phép.