Người chồng đau khổ và vụ án kỳ lạ
Jonathann Daval không bị vạch mặt bởi ADN hay nhân chứng, mà bởi hình ảnh đau buồn được thể hiện trọn vẹn trước truyền thông, khiến cảnh sát âm thầm theo dõi và lần ra sự thật.
Người đàn ông ấy khóc trước ống kính truyền hình, ôm chặt bố mẹ vợ giữa đám đông, trở thành biểu tượng của nỗi đau mất mát. Cả nước Pháp thương cảm anh ta. Nhưng trong suốt ba tháng, cảnh sát lặng lẽ theo dõi từng lời nói, từng chi tiết nhỏ. Vụ án không có bằng chứng ADN, không nhân chứng, không manh mối nhưng được phá nhờ sự kiên nhẫn của điều tra viên và khoảnh khắc nghi phạm buộc phải đối diện với hiện trường tội ác. Đây là câu chuyện về cách cảnh sát Pháp bóc tách một màn kịch hoàn hảo.
Buổi sáng 28/10/2017, Alexia Daval, 29 tuổi, rời khỏi ngôi nhà của vợ chồng cô ở Gray-la-Ville, một thị trấn nhỏ yên tĩnh thuộc vùng Haute-Saône, miền đông nước Pháp. Cô nói rằng sẽ đi chạy bộ, như thường lệ. Đó là hình ảnh cuối cùng của Alexia, một nhân viên ngân hàng, khi còn sống. Hai ngày sau, thi thể cô được phát hiện trong một khu rừng gần đó, bị giấu dưới những cành cây, cháy xém một phần. Cái chết của Alexia ngay lập tức trở thành một trong những vụ án gây chấn động nhất nước Pháp trong nhiều năm.
Ngay từ đầu, vụ việc mang dáng dấp của một bi kịch khó giải. Không có nhân chứng trực tiếp. Không có camera an ninh ghi lại khoảnh khắc quan trọng. Hiện trường không cho thấy dấu vết của một cuộc tấn công từ người lạ. Cảnh sát không tìm thấy ADN ngoại lai rõ ràng có thể dẫn ngay đến hung thủ. Trong bối cảnh đó, người đàn ông xuất hiện nhiều nhất trước ống kính truyền hình quốc gia lại chính là chồng của nạn nhân, Jonathann Daval, 33 tuổi, kỹ thuật viên máy tính.
Người chồng đau khổ
Jonathann Daval đứng cạnh bố mẹ vợ trong các cuộc họp báo, mắt đỏ hoe, giọng run rẩy, kể về nỗi đau mất vợ. Anh ta dẫn đầu những cuộc chạy bộ tưởng niệm Alexia được tổ chức trên khắp nước Pháp. Truyền thông mô tả anh là “người chồng suy sụp”, còn công chúng thì thương cảm. Báo France 24 khi đó viết rằng Daval “là một hình ảnh đau khổ đến nao lòng” trong những ngày đầu sau khi vợ chết.
Nhưng với cảnh sát, hình ảnh đó không phải là bằng chứng của sự vô tội. Các điều tra viên hiểu rằng trong những vụ án không có dấu vết vật lý rõ ràng, hành vi và lời nói của những người liên quan trực tiếp trở thành dữ liệu quan trọng không kém ADN hay dấu vân tay. Và ở Jonathann Daval, họ bắt đầu thấy những điều nghi vấn.
Trong các buổi thẩm vấn ban đầu, Daval khai rằng Alexia đã đi chạy bộ rồi không quay về. Tuy nhiên, anh ta cũng thừa nhận rằng giữa hai vợ chồng đã xảy ra cãi vã và xô xát vào ngày trước đó, điều mà anh dùng để giải thích những vết trầy xước và vết cắn trên tay mình. Lời khai này lập tức khiến cảnh sát chú ý, bởi các mốc thời gian và mức độ tổn thương không hoàn toàn phù hợp với một cuộc cãi vã thông thường.
Những chi tiết nhỏ như vậy, vốn dễ bị bỏ qua trong dư luận đang ngập tràn cảm xúc, lại được cảnh sát ghi chép và đối chiếu cẩn thận.
Cuộc điều tra kéo dài trong im lặng. Hơn 200 người được thẩm vấn trong vòng ba tháng. Ngôi nhà của vợ chồng Daval bị khám xét. Cảnh sát không vội bắt giữ người chồng đang được công chúng thương xót. Họ để anh ta tiếp tục xuất hiện, tiếp tục đóng vai người đàn ông mất mát, trong khi từng lời nói, từng thay đổi nhỏ trong lời khai đều được ghi lại. The Guardian sau này nhận xét rằng vụ án Daval là ví dụ điển hình cho cách cảnh sát Pháp “kiên nhẫn để nghi phạm tự làm lộ những mâu thuẫn của mình”.
Tháng 1/2018, Jonathann Daval bị bắt. Dưới áp lực thẩm vấn, anh ta thừa nhận đã giết vợ. Nhưng lời thú nhận này vẫn chưa phải sự thật trọn vẹn. Daval nói đó là một tai nạn trong lúc cãi nhau, một hành động bộc phát trong một mối quan hệ mà luật sư của anh mô tả là đầy căng thẳng. Anh ta thừa nhận đã bóp cổ Alexia, nhưng kiên quyết phủ nhận việc đốt thi thể. Theo The Local, chính sự phủ nhận này khiến gia đình nạn nhân tiếp tục đau đớn và cũng khiến công tố viên không thể khép lại hồ sơ vụ án.
Cảnh sát hiểu rằng nếu chỉ dừng lại ở lời nhận tội “một phần”, vụ án sẽ để lại những khoảng trống nguy hiểm về mặt pháp lý. Một lời thú nhận không phù hợp với pháp y có thể bị rút lại hoặc bị phản bác trước tòa. Vì vậy, họ chọn một bước đi quyết định: tái dựng hiện trường.
Cuộc tái dựng diễn ra ngay tại khu rừng nơi thi thể Alexia được tìm thấy. Nó kéo dài nhiều giờ và diễn ra trước mặt bố mẹ nạn nhân. Công tố viên Etienne Manteaux sau đó nói với báo chí rằng mục tiêu của buổi tái dựng không chỉ là xác định lại các mốc thời gian, mà còn buộc nghi phạm đối diện với toàn bộ hành vi của mình trong không gian thực, nơi không còn chỗ cho những kịch bản mơ hồ.
Chính tại đây, Jonathann Daval sụp đổ hoàn toàn. Anh ta thừa nhận đã đập mặt vợ vào tường bê tông, tung từ 5 đến 10 cú đấm vào mặt Alexia, rồi bóp cổ cô trong khoảng 4 phút cho đến khi cô chết. Sau đó, anh ta đốt thi thể, nhắm vào mặt và bộ phận sinh dục. Công tố viên khẳng định rằng lời khai này “hoàn toàn phù hợp với các tổn thương được phát hiện trong khám nghiệm tử thi”, một chi tiết mang tính quyết định để hoàn tất hồ sơ truy tố.
Điểm mấu chốt của vụ phá án Daval nằm ở đây. Không phải ADN, không phải một nhân chứng bất ngờ xuất hiện, mà là sự trùng khớp tuyệt đối giữa lời thú nhận cuối cùng và dữ liệu pháp y đã được thiết lập từ trước. Khi nghi phạm bị buộc phải mô tả chi tiết từng hành động trong không gian và thời gian cụ thể, mọi lời nói dối trước đó đều sụp đổ. Gulf News nhận định rằng cuộc tái dựng hiện trường “đóng vai trò then chốt trong việc buộc Daval phải thừa nhận toàn bộ sự thật”.
Phiên tòa xét xử Jonathann Daval diễn ra vào tháng 11/2020 trong sự theo dõi sát sao của truyền thông Pháp. Công tố viên yêu cầu án chung thân, mô tả bị cáo là một kẻ thao túng, liên tục thay đổi lời khai và dựng lên một màn kịch đau buồn trước công chúng. Tuy nhiên, tòa án cuối cùng tuyên phạt Daval 25 năm tù giam. Theo Le Point, Daval không kháng cáo và nói trước khi tòa nghị án rằng “dù bản án thế nào, tôi cũng phải trả giá”.
Mẹ của Alexia nói với báo chí rằng bản án này giúp gia đình bà “khép lại một trang đau đớn”.
Bài học phá án
Nhưng vụ án Daval không chỉ là một bản án. Đối với giới điều tra, nó trở thành một bài học quan trọng về cách phá án trong bối cảnh thiếu chứng cứ vật lý rõ ràng. Nó cho thấy rằng hành vi sau tội phạm, sự nhất quán trong lời khai, và việc buộc nghi phạm đối diện với thực tế pháp y có thể quan trọng không kém bất kỳ công nghệ hiện đại nào. The Guardian nhận xét rằng vụ Daval đã nhắc nhở công chúng rằng “những kẻ nguy hiểm nhất không phải lúc nào cũng là những kẻ bỏ trốn, mà có thể là người đứng trước ống kính, khóc nhiều nhất và được tin tưởng nhất”.
Ở Gray-la-Ville, thị trấn nhỏ đã trở lại với nhịp sống bình thường. Nhưng vụ án Alexia Daval vẫn được nhắc đến trong các lớp đào tạo điều tra hình sự ở Pháp như một ví dụ điển hình, khi sự thật không nằm trong phòng thí nghiệm, mà ẩn sau lớp mặt nạ cảm xúc được trình diễn trước cả xã hội.
Trong những ngày đầu sau khi Alexia Daval mất tích, Jonathann Daval không hề có dáng dấp của một kẻ đang che giấu tội ác. Anh ta khóc trước ống kính, ôm chặt bố mẹ vợ, trả lời phỏng vấn với giọng nói nghẹn lại. Hình ảnh ấy nhanh chóng được truyền thông lặp đi lặp lại, tạo nên một khuôn mẫu quen thuộc: người chồng trẻ, hiền lành, mất vợ một cách đột ngột. Chính khuôn mẫu đó khiến công chúng và cả những người theo dõi vụ án gần như mặc định rằng anh ta là nạn nhân thứ hai.
Nhưng với cảnh sát, đây lại là một kịch bản quen thuộc. Trong nhiều vụ án giết người trong gia đình, hung thủ không trốn chạy mà ở lại, chủ động xuất hiện, chủ động bộc lộ cảm xúc. Nước mắt không phải bằng chứng của sự vô tội, mà đôi khi là cách hiệu quả nhất để đánh lạc hướng nghi ngờ. Jonathann Daval làm rất tốt vai diễn của mình: anh ta tham gia các buổi chạy bộ tưởng niệm vợ, đứng ở vị trí trung tâm của nỗi đau tập thể, nơi mà không ai có thể nghi ngờ.
Điều đáng nói là anh ta không chỉ khóc, mà còn kể câu chuyện một cách nhất quán trước công chúng: Alexia đi chạy bộ, rồi biến mất. Câu chuyện đủ đơn giản để dễ tin, đủ mơ hồ để không thể kiểm chứng ngay. Chính sự “đúng mực” ấy khiến anh ta được truyền thông bảo vệ một cách vô thức. Trong nhiều ngày, báo chí Pháp gọi Daval là “người chồng góa bụa”, trước khi gọi anh ta là nghi phạm.
Cảnh sát hiểu rằng, khi một người quá chủ động trong việc thể hiện nỗi đau, điều cần làm không phải là phản bác, mà là quan sát. Họ không đối đầu với cảm xúc, không phá vỡ hình ảnh mà Daval tự xây dựng. Họ để anh ta tiếp tục đóng vai người chồng đau khổ, bởi càng diễn lâu, kịch bản càng có nguy cơ lộ ra những chi tiết không khớp. Trong vụ Daval, hung thủ không bị phát hiện vì một sai lầm lớn, mà vì quá nhiều “đúng đắn” được lặp lại đến mức đáng ngờ.
Vụ án Alexia Daval là cơn ác mộng đối với mọi điều tra viên: không nhân chứng trực tiếp, không camera, không dấu hiệu của kẻ tấn công bên ngoài, không ADN ngoại lai mang tính quyết định. Nếu chỉ trông chờ vào một “chứng cứ vàng” để lật ngược vụ án, hồ sơ này có thể đã rơi vào bế tắc rất sớm.
Trong bối cảnh đó, cảnh sát Pháp chọn một hướng tiếp cận khác: coi lời khai và hành vi như dữ liệu cần phân tích, không phải để tin, mà để đối chiếu. Mỗi lần Jonathann Daval kể lại câu chuyện, họ không tìm kiếm sự thật trong lời nói, mà tìm sự ổn định. Và chính ở đây, những vết nứt nhỏ bắt đầu xuất hiện.
Lời khai của Daval thay đổi theo thời gian, không phải theo hướng bổ sung chi tiết, mà theo hướng tự điều chỉnh để vá lại những điểm bị nghi ngờ. Những vết trầy xước trên cơ thể anh ta được giải thích là do cãi vã. Nhưng mốc thời gian của cuộc cãi vã đó không trùng khớp với diễn biến mà anh ta mô tả. Những chi tiết tưởng như vô nghĩa, ai về nhà trước, ai dùng điện thoại vào thời điểm nào, được cảnh sát ghi lại, xếp chồng lên nhau, tạo thành một bức tranh mà chính nghi phạm không còn nhớ mình đã vẽ thế nào.
Điều quan trọng là cảnh sát không ép Daval phải nói nhanh, cũng không dồn dập buộc tội. Họ để anh ta nói lại câu chuyện của mình hết lần này đến lần khác. Trong điều tra hiện đại, sự mâu thuẫn không nằm ở một câu nói sai, mà nằm ở việc một câu chuyện không thể được kể giống nhau mãi nếu nó không có thật. Vụ Daval cho thấy một thực tế: khi không có chứng cứ vật lý rõ ràng, sự kiên nhẫn mới là công cụ điều tra sắc bén nhất.
Bước ngoặt thực sự của vụ án không diễn ra trong phòng hỏi cung, mà diễn ra giữa khu rừng nơi thi thể Alexia được tìm thấy. Tái dựng hiện trường là thời điểm cảnh sát buộc nghi phạm rời khỏi không gian an toàn của lời nói để bước vào không gian của hành động. Ở đó, không còn chỗ cho những câu chuyện chung chung hay những khoảng mờ có lợi cho người nói dối.
Khi Jonathann Daval đứng trước vị trí nơi Alexia chết, anh ta không chỉ phải kể lại điều đã xảy ra, mà phải chỉ ra từng động tác, từng vị trí, từng khoảng thời gian. Mỗi chi tiết đều lập tức được đối chiếu với kết quả khám nghiệm tử thi mà cảnh sát đã nắm trong tay. Đó là cuộc đối thoại trực tiếp giữa lời nói và khoa học pháp y, nơi mà bên thua cuộc luôn là kẻ nói dối.
Chính trong khoảnh khắc đó, Daval sụp đổ. Những gì anh ta buộc phải thừa nhận không còn là một tai nạn mơ hồ, mà là một chuỗi hành vi bạo lực kéo dài, cụ thể, trùng khớp với các tổn thương trên cơ thể nạn nhân. Khi lời khai bắt đầu khớp hoàn toàn với dữ liệu pháp y, cảnh sát biết rằng vụ án đã đi đến điểm không thể quay lại.
Tái dựng hiện trường không chỉ là một thủ tục, mà là phép thử tâm lý cuối cùng. Nó buộc nghi phạm đối diện với chính hành vi của mình trong không gian thật, nơi ký ức không thể bị chỉnh sửa dễ dàng như trong phòng thẩm vấn. Trong vụ Alexia Daval, đó là khoảnh khắc màn kịch sụp đổ hoàn toàn, và cũng là lúc sự thật, dù muộn, cuối cùng được gọi đúng tên.