"Chiến dịch chặt đầu bạch tuộc" và vòng xoáy nguy hiểm lan rộng xung đột tại Trung Đông
Việc Israel ám sát thành công ông Ali Larijani - một trong những nhân vật quyền lực nhất Iran - đánh dấu bước leo thang đáng chú ý trong cuộc xung đột hiện nay. Nhưng, một câu hỏi lớn đặt ra: liệu chiến lược nhắm vào các lãnh đạo cấp cao của Iran có thực sự giúp Israel đạt được mục tiêu, hay đang mở ra những hệ lụy khó kiểm soát?
Những đòn đánh vào trung tâm quyền lực
Sau khi sát hại Đại giáo chủ Ali Khamenei cùng hàng loạt chỉ huy quân sự Iran bằng một chiến dịch không kích chính xác nhằm vào khu phức hợp, nơi ông Khamenei đang họp với các tướng lĩnh và chính khách hàng đầu hôm 28/2, Israel mới đây lại tiếp tục gạch tên một lãnh đạo cấp cao khác của Tehran với chiến thuật tương tự.
Bộ trưởng Quốc phòng Israel, ông Israel Katz, ngày 17/3 cho biết quân đội nước này đã hạ sát ông Ali Larijani, Thư ký Hội đồng An ninh Quốc gia Tối cao của Iran, trong một cuộc không kích diễn ra đêm 16/3. Thông tin về cái chết của ông Ali Larijani được phía Israel khẳng định như một thành công mang tính biểu tượng cho kỳ tích về tình báo và sức mạnh quân sự.
Kết hợp với cuộc tấn công nhắm vào các chỉ huy cấp cao của lực lượng dân quân Basij, đây là đòn giáng mạnh nhất vào giới lãnh đạo Iran kể từ sau chiến dịch không kích sát hại Đại giáo chủ Ali Khamenei.
Là quan chức an ninh số một của Iran, đồng thời là một chính trị gia dày dạn kinh nghiệm với mạng lưới quan hệ rộng khắp trong hệ thống quyền lực, ông Ali Larijani thậm chí còn được phương Tây xem như một trong những nhân vật chi phối quyền lực thực tế của Tehran.
Theo Báo New York Times, chính trị gia 67 tuổi này đóng vai trò chủ chốt trong việc xây dựng kịch bản chuyển giao quyền lực có kiểm soát tại Iran, hóa giải các mâu thuẫn phe phái để ngăn hệ thống bị phân rã thành những trung tâm quyền lực cạnh tranh và duy trì kết nối với các cường quốc nhờ kinh nghiệm của một nhà ngoại giao xuất sắc.
Việc loại bỏ một nhân vật như vậy cho thấy Israel đang quyết liệt đánh vào tầng lãnh đạo cao nhất nhằm làm suy yếu khả năng điều phối, ra quyết định và duy trì sự thống nhất trong bộ máy đối phương. Bộ trưởng Quốc phòng Israel, ông Israel Katz, thậm chí còn công khai ví von với việc “chặt đầu bạch tuộc”, nhằm nhấn mạnh mục tiêu tối thượng là vô hiệu hóa “đầu não” của Tehran, thay vì xử lý các “vòi”, tức những nhân vật thừa hành cấp thấp hơn.
Trên thực tế, đây không phải là một cách tiếp cận mới. Israel có lịch sử lâu dài trong việc sử dụng các chiến dịch ám sát có mục tiêu, từ sau vụ tấn công tại Thế vận hội Munich năm 1972, cho đến các chiến dịch nhằm vào lực lượng Hamas trong những năm 2000, hay gần đây hơn là việc tiêu diệt lãnh tụ Hezbollah Hassan Nasrallah. Những tiền lệ này tạo nên nền tảng kinh nghiệm để Israel tin rằng việc loại bỏ lãnh đạo sẽ làm Iran suy yếu nhanh chóng và trực diện nhất.
Khi “cái đầu bị chặt” nhưng cơ thể vẫn vận hành
Với Iran, mất đi một nhân vật tầm cỡ như ông Larijani chắc chắn tạo ra khoảng trống lớn. Theo Tiến sĩ Ellie Geranmayeh - Phó Giám đốc chương trình Trung Đông và Bắc Phi tại Hội đồng Quan hệ đối ngoại châu Âu - việc loại bỏ các lãnh đạo giàu kinh nghiệm như ông Larijani có thể làm suy giảm năng lực điều phối, giảm tính linh hoạt trong xử lý tình huống.
Sự vắng mặt của ông Larijani đồng nghĩa với việc một phần “trí nhớ chiến lược” của hệ thống bị gián đoạn, điều đặc biệt nguy hiểm trong thời điểm chiến sự đang diễn biến phức tạp. Trong ngắn hạn, điều này có thể giúp Israel giành lợi thế nhất định trên chiến trường.
Song song với đó là một hiệu ứng khác: áp lực tâm lý đối với tầng lớp lãnh đạo còn lại của Iran. Khi nguy cơ bị nhắm mục tiêu trở nên hiện hữu, một số tính toán chiến lược có thể thay đổi, từ việc gia tăng biện pháp bảo vệ cho đến điều chỉnh cách thức ra quyết định, khiến tốc độ phản ứng của Tehran giảm sút.
Dẫu vậy, những tác động này vẫn chưa đủ để khẳng định rằng Israel có thể đạt được mục tiêu làm thay đổi chế độ hoặc định hướng chiến lược của Iran. Bởi, ngay sau các đòn tấn công, phản ứng từ phía Iran cho thấy hệ thống của họ không dễ bị tê liệt như đối phương kỳ vọng.
Cấu trúc quyền lực Iran có tính kế thừa và khả năng thay thế nhanh chóng. Các vị trí lãnh đạo, dù quan trọng đến đâu, đều được đặt trong một mạng lưới rộng lớn, nơi luôn tồn tại những nhân vật đủ khả năng tiếp quản. Thực tế đã chứng minh điều này. Sau khi Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei thiệt mạng trong những ngày đầu xung đột, Tehran nhanh chóng bổ nhiệm người kế nhiệm. Tương tự, với mỗi lãnh đạo bị loại bỏ, một người khác lại bước lên, duy trì sự liên tục của bộ máy, khiến chiến lược “chặt đầu” khó đạt được mục tiêu làm tê liệt toàn bộ hệ thống.
Nhiều chuyên gia cũng chỉ ra rằng, trong trường hợp của Iran, sức mạnh không chỉ nằm ở cá nhân lãnh đạo mà còn ở các thiết chế. Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) và các cơ quan điều hành trung tâm vẫn giữ vai trò chủ đạo trong việc hoạch định và triển khai chiến lược. Khi một cá nhân bị loại bỏ, hệ thống này vẫn có thể vận hành dựa trên các nguyên tắc đã được định hình từ trước.
Quá khứ xung đột Mỹ với Iran cũng chứng minh điều này. Kinh nghiệm từ việc Mỹ tiêu diệt tướng Qasem Soleimani - nhánh tinh nhuệ chuyên trách hoạt động hải ngoại của IRGC - vào năm 2020 cho thấy năng lực của lực lượng Quds bị suy giảm, nhưng không biến mất. Tình báo phương Tây cho biết, lực lượng này vẫn hỗ trợ cho các nhóm vũ trang thân Iran khắp Trung Đông, dù mức độ và cường độ không còn mạnh mẽ như khi tướng Soleimani tại thế.
Với bối cảnh Iran hiện nay, một yếu tố khác càng làm phức tạp thêm bức tranh: Học thuyết phòng thủ phân tán. Theo cách tiếp cận này, quyền chỉ huy và ra quyết định được Tehran phân bổ xuống các cấp thấp hơn, cho phép các đơn vị tiếp tục hoạt động ngay cả khi cấp trên bị loại bỏ. Điều này khiến việc “đánh vào đầu não”, ngay cả ở cấp chỉ huy chiến trường, cũng không thể “làm mất kết nối” đối với hệ thống vận hành thời chiến của Iran.
Chiến lược hiệu quả hay canh bạc rủi ro?
Nếu như phần tác động trực tiếp cho thấy những giới hạn rõ ràng, thì ở cấp độ hệ quả rộng hơn, chiến lược “truy sát lãnh đạo” thậm chí còn tiềm ẩn những rủi ro khó lường cho Israel nói riêng và cả khu vực Trung Đông nói chung.
Một trong những hệ quả dễ nhận thấy nhất là sự thay đổi trong cán cân nội bộ của Iran. Ông Ali Larijani được xem là một nhân vật có khả năng dung hòa giữa các xu hướng khác nhau trong hệ thống chính trị. Việc ông bị loại bỏ có thể làm suy yếu tiếng nói của những người có xu hướng thực dụng, đồng thời tạo điều kiện để các nhóm cứng rắn hơn gia tăng ảnh hưởng trong hệ thống “đầu não” chiến tranh của Iran.
Điều này có thể dẫn đến một vòng xoáy leo thang mới. Khi các nhân vật có lập trường cứng rắn chiếm ưu thế, khả năng tìm kiếm giải pháp ngoại giao có thể bị thu hẹp, khiến xung đột kéo dài hơn và khó kiểm soát hơn. Một số đánh giá cho rằng cái chết của ông Larijani có thể làm giảm cơ hội cho các kênh đối thoại, đặc biệt trong bối cảnh chiến sự đang cần những lối thoát chính trị.
Ở chiều ngược lại, chiến lược truy sát cũng có thể tạo ra động lực phản kháng mạnh mẽ hơn. Trong một hệ thống có tính kế thừa cao, mỗi sự mất mát không chỉ được thay thế mà còn có thể trở thành động lực để những người kế nhiệm tiếp tục theo đuổi mục tiêu của người đi trước. Yếu tố “trả đũa” vì vậy dễ trở thành một phần của vòng lặp xung đột.
Một khía cạnh khác không thể bỏ qua là nguy cơ lan rộng bất ổn trong khu vực. Cuộc xung đột hiện nay đã có những tác động rõ rệt đến an ninh năng lượng toàn cầu, đặc biệt khi các tuyến vận chuyển qua eo biển Hormuz bị gián đoạn.
Hiện tại, “nút cổ chai” này đang tắc nghẽn vì sự phong tỏa của Iran khiến giá dầu thế giới dựng đứng lên trên 100 USD/thùng. Bất kỳ sự leo thang nào tiếp theo, chẳng hạn như Iran tăng cường rải thủy lôi và bắn cháy các tàu hàng liên quan đến Mỹ - Israel để “báo thù” cho ông Larijani, cũng có thể khiến tình hình trở nên khó kiểm soát hơn, kéo theo hệ lụy kinh tế nặng nề cho toàn cầu.
Một số cảnh báo cũng nhấn mạnh rằng, việc loại bỏ những lãnh đạo cao nhất có thể tạo ra khoảng trống quyền lực đột ngột ở Tehran, và trong trường hợp cực đoan, dẫn đến tình trạng hỗn loạn. Trong bối cảnh Trung Đông, những kịch bản như vậy không phải là chưa từng xảy ra và hệ quả của chúng thường kéo dài và khó kiểm soát. Một Iran bị phân rã thậm chí còn có thể gây bất ổn cho an ninh của Israel nhiều hơn.
Ở góc độ này, chiến lược “truy sát lãnh đạo” dường như đứng trước một nghịch lý: nó có thể mang lại những kết quả rõ ràng trong ngắn hạn, nhưng đồng thời lại làm gia tăng những yếu tố bất định trong dài hạn. Vì thế, nhiều nhà phân tích quốc tế cảm thấy hoài nghi về tính hiệu quả của chiến thuật mà Israel theo đuổi.
“Cái chết của ông Larijani đặt ra câu hỏi liệu có phải Israel đang sát hại nhiều lãnh đạo Iran vì đó dường như là cách chắc chắn nhất để đạt được mục tiêu quân sự của mình hay chỉ đơn giản là vì họ có thể làm vậy?”, David Halbfinger - Trưởng Văn phòng Jerusalem của tờ New York Times - trong bài phân tích hôm 18/3 nhấn mạnh “Những gì đang xảy ra cho thấy, cách tiếp cận này chỉ tiềm ẩn nguy cơ phản tác dụng khó lường”.