Eo biển Hormuz và “cơn địa chấn” năng lượng
Những chuyến tàu dầu bắt đầu khựng lại ở eo biển Hormuz, khi cuộc xung đột Iran nổ ra đang khiến cả thế giới như nín thở. “Chúng ta đang đối mặt với mối đe dọa an ninh năng lượng lớn nhất trong lịch sử”, ông Fatih Birol, Giám đốc điều hành Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), đã thốt lên như vậy và nó không phải là lời nói quá.
Cuộc khủng hoảng chưa từng có
Eo biển Hormuz bị đóng đã xé toạc bức tranh về một thị trường năng lượng toàn cầu mong manh với thế giới. Để hiểu mức độ hủy diệt của nó, chỉ cần nhìn vào cán cân cung-cầu đã bị bóp méo hoàn toàn. Chỉ trong chưa đầy hai tháng, thị trường dầu mỏ đã từ trạng thái dư thừa (thặng dư trung bình 2,3 triệu thùng/ngày trong năm 2025) sang tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng. Sự gián đoạn nguồn cung tại Trung Đông đã ngay lập tức tạo ra một lỗ hổng khổng lồ trên thị trường năng lượng toàn cầu.
Theo ước tính, sản lượng dầu thô toàn cầu đã giảm ít nhất 13 triệu thùng mỗi ngày vào thời kỳ đỉnh điểm của cuộc phong tỏa. “Nếu bạn nhìn vào tổng thể, tình hình hiện nay còn tồi tệ hơn cả những cú sốc dầu mỏ năm 1973, 1979 và cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022 cộng lại”, ông Birol đã nhấn mạnh.
Hậu quả trực tiếp của cơn địa chấn nguồn cung này là một cơn sốt giá chóng mặt. Giá dầu Brent, thước đo chủ chốt của thị trường dầu toàn cầu, đã có lúc leo lên mức 106,3 USD/thùng, trong khi dầu thô WTI cũng vượt ngưỡng 96 USD/thùng vào cuối tháng 4/2026. Mức giá này đã tăng tới 60% chỉ trong một tháng, mức tăng nhanh nhất trong lịch sử. Các chuyên gia còn đưa ra dự báo nếu căng thẳng tiếp tục leo thang, giá dầu Brent hoàn toàn có thể chạm mốc 150 USD/thùng. Giá khí đốt tự nhiên toàn cầu cũng lao dốc không phanh, tăng khoảng 20%.
Vì là năng lượng cốt lõi của mọi nền kinh tế, không một ai có thể trốn tránh cơn bão này. Ủy ban châu Âu (EC) đã phải thừa nhận, kể từ khi chiến sự nổ ra, EU đã phải chi thêm khoảng 28 tỷ USD cho nhập khẩu năng lượng, nhưng số tiền khổng lồ ấy không mang về thêm bất kỳ một nguồn cung thực tế nào. “Trong chưa đầy 5 năm, người dân châu Âu lại một lần nữa phải trả giá cho sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu”, người phát ngôn của EC đã thừa nhận chua chát.
Nhưng những người nghèo khó đến từ những quốc gia đang phát triển mới là những nạn nhân gánh chịu hậu quả nặng nề nhất. Myanmar dẫn đầu thế giới với mức tăng giá xăng dầu kỷ lục 101,1%. Philippines đứng thứ hai với mức tăng 72,6% gây sốc ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sinh hoạt và vận tải trong nước. Điều này trực tiếp đánh vào nguồn sống của những người dân lao động vốn không có điểm tựa tài chính an toàn ở các quốc gia này.
Chưa dừng lại ở đó, cuộc khủng hoảng còn khoét sâu vào một huyết mạch cụ thể của nền văn minh hiện đại: ngành hàng không. Một dự đoán cho thấy châu Âu chỉ còn khoảng 6 tuần dự trữ nhiên liệu máy bay. Ông Birol cho biết: “Nếu chúng ta không thể mở lại eo biển Hormuz... tôi có thể nói với các bạn rằng sẽ sớm có tin tức về một số chuyến bay từ thành phố A đến thành phố B bị hủy bỏ vì thiếu nhiên liệu”. Lời cảnh báo vẽ ra một viễn cảnh hỗn loạn cho ngành hàng không toàn cầu.
Những giải pháp tình thế
Đối mặt với cơn cuồng nộ của thị trường, các chính phủ và tổ chức quốc tế không thể ngồi yên. Họ đã ngay lập tức khởi động những “bình cứu hỏa” khẩn cấp nhất. Lá bài đầu tiên là các Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR). Vào tháng 3/2026, một quyết định lịch sử đã được đưa ra: IEA nhất trí giải phóng một lượng dầu kỷ lục 400 triệu thùng từ kho dự trữ của các nước thành viên. Đây là lần thứ 6 trong lịch sử, cơ chế khẩn cấp này được kích hoạt kể từ khi thành lập năm 1974 và là lần xả kho lớn nhất từ trước đến nay. Mỹ đã đi đầu trong nỗ lực này, tung ra thị trường tới 172 triệu thùng. Tuy nhiên, chính IEA cũng thừa nhận rằng biện pháp này “không phải là giải pháp lâu dài”, mà chỉ đóng vai trò như một “vùng đệm” tạm thời để cầm cự trước khi nguồn cung được khơi thông trở lại.
Song song với việc bơm dầu dự trữ, các chính phủ cũng đồng loạt tung ra các gói chính sách để giảm sức ép. EU đã công bố kế hoạch khẩn cấp mang tên “AccelerateEU” để phối hợp chặt chẽ hơn giữa các quốc gia thành viên về nguồn cung nhiên liệu máy bay và dầu diesel, đồng thời đề xuất giảm thuế điện và thay đổi quy tắc viện trợ nhà nước. Hàn Quốc đã áp trần giá nhiên liệu, hạn chế sử dụng xe công và giám sát chuỗi cung ứng gắt gao. Pakistan mạnh tay tăng giá nhiên liệu theo thị trường nhưng đồng thời triển khai tiết kiệm triệt để như rút ngắn tuần làm việc và đẩy mạnh giảng dạy trực tuyến.
Tuy nhiên, những nỗ lực trong ngắn hạn của thế giới nhanh chóng gặp phải phản ứng. Thủ tướng Ý, bà Giorgia Meloni đã công khai chỉ trích kế hoạch của EC, cho rằng nó “chưa đủ mạnh mẽ”. Thủ tướng Bỉ, ông Bart De Wever cũng bày tỏ rằng kế hoạch “chưa thực sự cụ thể”. Những lời phàn nàn này cho thấy sự lúng túng và chia rẽ trong chính sách ứng phó tập thể khi cuộc khủng hoảng trở nên vượt tầm kiểm soát.
Cuộc trốn chạy vĩ đại khỏi kỷ nguyên hóa thạch?
Nếu các biện pháp ngắn hạn chỉ là liều thuốc giảm đau tạm thời, thì cuộc khủng hoảng này lại đang tạo ra một cú hích lịch sử cho sự thay đổi mang tính cấu trúc của hệ thống năng lượng toàn cầu. Eo Hormuz khiến chúng ta nhận ra phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch không chỉ là một vấn đề môi trường mà còn là một canh bạc địa chính trị đầy rủi ro và sự chuyển dịch sang năng lượng tái tạo trở thành mệnh lệnh bắt buộc. Ông Birol nói trong một cuộc phỏng vấn mới đây: “Chiếc bình đã vỡ, thiệt hại đã xảy ra. Sẽ rất khó để ghép các mảnh vỡ lại với nhau. Điều này sẽ có những hậu quả vĩnh viễn đối với thị trường năng lượng toàn cầu trong nhiều năm tới”.
Phát biểu của người đứng đầu IEA khẳng định cuộc khủng hoảng đã thay đổi vĩnh viễn ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch. Giám đốc của IEA đã khẳng định “nhận thức về rủi ro và độ tin cậy của các chính phủ sẽ thay đổi” dẫn đến “một sự thúc đẩy đáng kể cho năng lượng tái tạo và điện hạt nhân, và một sự chuyển dịch xa hơn tới một tương lai điện khí hóa”. Thành công của Trung Quốc trong việc chống chịu cuộc khủng hoảng cho tới lúc này đã để lại nhiều bài học. Cường quốc năng lượng tái tạo số 1 thế giới đã bổ sung tới 870GW công suất điện tái tạo trong 2 năm qua giúp họ giảm phụ thuộc trực tiếp vào nguồn dầu và khí nhập khẩu.
Sự thay đổi trong nhận thức này đang trực tiếp chuyển hóa thành những hành động cụ thể. Tại châu Âu, Ủy viên phụ trách khí hậu của EU, ông Wopke Hoekstra đã kêu gọi một cuộc chạy đua đẩy nhanh triển khai năng lượng tái tạo và đầu tư mạnh mẽ vào lưới điện, nhấn mạnh rằng “đây là con đường duy nhất để đạt được sự độc lập về năng lượng”. Làn sóng này không chỉ dừng lại ở cấp độ chính sách. Người dân châu Âu cũng đang đổ xô đi mua tấm pin mặt trời áp mái để tự bảo vệ mình khỏi hóa đơn tiền điện leo thang, với nhu cầu tại một số thị trường tăng tới 80%. Ngay cả ở những khu vực khó khăn hơn, cuộc khủng hoảng cũng đang thúc đẩy những thay đổi đáng kinh ngạc. Nhiều quốc gia châu Á và châu Phi đang bắt đầu tìm đến điện hạt nhân như một giải pháp năng lượng nền ổn định và bền vững, mở ra một kỷ nguyên mới cho nguồn năng lượng này.
Tuy nhiên, con đường phía trước không hề bằng phẳng. Việc một số quốc gia vội vã trở về với nguồn năng lượng sẵn có và rẻ tiền nhất là than đá là hết sức nguy hiểm, bởi cũng như dầu, nguồn cung than đá phụ thuộc vào nhập khẩu rất lớn và có thể bị tắc lại bất cứ lúc nào. Ngay trong lĩnh vực công nghệ sạch, những thách thức là rất lớn. Báo cáo Triển vọng Năng lượng Thế giới 2025 của IEA đã chỉ ra rằng, dù năng lượng tái tạo tăng trưởng kỷ lục, thế giới vẫn đối mặt với những rủi ro an ninh năng lượng ngày càng mở rộng, bao gồm sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng quan trọng, các mối đe dọa an ninh mạng và yêu cầu đầu tư khổng lồ vào cơ sở hạ tầng lưới điện.
Tuy nhiên, giữa những hỗn loạn và đau đớn hiện tại, một trật tự năng lượng thế giới mới đang được định hình. Con đường phía trước đầy chông gai và tốn kém, nhưng đó là lối thoát duy nhất và bền vững nhất. Chúng ta phải tin rằng, chính trong thử thách khắc nghiệt nhất, nhân loại mới tìm thấy động lực mạnh mẽ nhất để bước vào một kỷ nguyên mới.