Sương bên đá núi
Pháo nghe tiếng "rầm", vội cầm đèn pin chạy ra. Dưới ánh sáng vàng vọt, lão trưởng bản lồm cồm bò dậy, bộ áo chàm rách toạc một mảng ở vai, máu rỉ ra thẫm cả vạt vải. Mắt lão cứ trợn ngược nhìn vào vách đá tối om, mồm lầm bầm: "Nó phạt tao... Con ma dốc nó phạt tao thật rồi, Pháo ơi...".
Giàng A Pháo xỏ chân vào đôi dép lốp đúc từ vỏ xe tải, loại quai to bản, đế khía rãnh sâu để bám đá. Hắn xách cái can nhựa 20 lít đã ngả màu cánh gián, đẩy cánh cửa liếp kêu ken két. Ngoài trời, đỉnh dốc Kun im lìm, cái rét ngọt luồn qua lớp áo chàm dày sũng hơi ẩm, sương đậu lại trên khuôn mặt sạm nắng của gã đàn ông ba mươi tuổi.
Pháo đi xuống mó nước. Con đường mòn dốc đứng, lổn nhổn đá hộc sắc cạnh. Đôi dép lốp miết xuống mặt đá kêu sột soạt. Pháo đi chậm, trọng tâm dồn vào gót chân. Ở đây, một bước trượt là văng xuống vực thung.
Mạch nước ngầm trong vắt rỉ ra từ kẽ đá vôi bên vách đá. Pháo đặt can nhựa hứng nước, ngồi bệt trên tảng đá tai mèo, gã đốt điếu thuốc rồi rít một hơi dài. Khói thuốc khét lẹt, đặc quánh. Người già bảo nước lòng đất có cái bụng của con ma, phải mang về đổ vào ấm đồng, đốt lửa cho sôi sùng sục mới mong giữ được cái người. Nước này, một phần để hắn pha trà đặc, phần nhiều để đổ vào két nước của những con xe Minsk độ khi bò lên đỉnh dốc.
Xách can nước ngược lên, bắp chân Pháo căng ra như dây chão. Đỉnh dốc Kun hiện ra trước mặt - một con đường sống trâu lầy lội đất đỏ. Toàn rãnh nước xẻ dọc ngang và đá hộc lởm chởm. Khúc cua gắt nhất ngay đỉnh dốc là chỗ xe cộ hay nằm nhất.
Cái lán của Pháo dựng bằng vài tấm ván bìa thông, mái lợp lá cọ mục nát. Bên ngoài, đống lốp xe cũ chất cao quá đầu người, mùi cao su quyện với mùi phân ngựa thối nồng. Pháo nhóm lửa. Hắn biết, lát nữa sương tan, tiếng máy nổ "bạch... bạch..." sẽ gầm rú dưới chân dốc.
Trong góc lán, dưới gầm giường tre, có một cái hòm gỗ thông đóng đai sắt. Đó là gia tài duy nhất của bố hắn, ông Giàng A Súa.
Ông Súa là lính công binh phục viên. Cả đời ông gắn với thuốc nổ nạy đá mở đường. Khi về bản Mông, ông mang theo bộ đồ nghề Đức cán gỗ và cái óc trị máy móc tài tình. Pháo lớn lên giữa tiếng búa nện chan chát lên đe sắt. Hắn nhớ những chiều mưa rừng, ông Súa vừa lau dầu cho cái cờ-lê, vừa bảo: "Thằng Pháo, đường dốc Kun này ác lắm, mày à! Xe hỏng là người kẹt. Giữ lấy cái nghề mà cứu người bản mình!".
Bố hắn mất trong một lần nổ mìn phá đá mở rộng cua đèo. Đá lở vùi cả người lẫn xà beng. Còn mẹ hắn, bà không chịu nổi cái rét căm căm và nỗi sợ mỗi khi nghe tiếng mìn nổ rung chuyển vách đá. Một mùa nương rẫy sau khi ông Súa nằm lại dưới chân dốc, bà dắt theo đứa em gái nhỏ đi về phía vùng thấp, nơi có phố xá và những con đường nhựa bằng phẳng. Bà bảo Pháo đi cùng, nhưng hắn nhìn cái hòm đồ nghề của bố, nhìn con dốc Kun chưa bao giờ thôi hành hạ người bản mình, lắc đầu.
Bà đi, không một lần quay lại.
Mười năm qua, Pháo sống một mình ở đỉnh dốc này. Không vợ, không con. Bàn tay hắn lúc nào cũng đen nhẻm dầu mỡ, móng tay đóng vảy gỉ sắt. Hắn không xuống bản sống yên ổn vì hắn sợ nếu cái lán này sập xuống, con dốc Kun sẽ lại nuốt chửng những chuyến xe chở muối, chở chữ của lũ trẻ vùng cao.
Mỗi lần có phiên chợ, mùi thắng cố bốc lên từ vạt áo chàm của những gã đàn ông bản Pá, quyện với mùi mồ hôi người, mồ hôi ngựa tạo thành một thứ không khí đặc quánh, lợm giọng. Pháo ngồi bên đống lốp xe cũ, mắt nhìn ra con đường đất đỏ sống trâu. Hắn không cần nhìn mặt, chỉ cần ngửi cái mùi nồng nặc của rượu ngô là biết đứa nào vừa đổ dốc xuống.
Rượu ngô ở chợ huyện uống vào thì sướng cái bụng, nhưng khi leo dốc Kun thì nó làm cái đầu những gã đàn ông Mông quay như cái quay gỗ. Những chiếc xe Minsk cà tàng, nhông xích gỉ sét khua lên tiếng lạch cạch khô khốc, gầm rú điên cuồng giữa các hộc đá to bằng đầu người.
Hắn nhìn những con xe Minsk nằm chỏng chơ như những cái xác sắt. Dầu máy đen kịt chảy ra, thấm vào đất đỏ, quyện với nước dãi của những gã say nằm la liệt. Có kẻ say quá, ném cả hòm muối, bao gạo vừa mua được xuống vực để nhẹ con xe mà leo dốc. Họ coi cái chết nhẹ tựa lông hồng, coi vực thẳm dốc Kun chỉ như cái rãnh nước sau chuồng lợn.
Pháo nhớ những gã say nằm vắt vẻo bên mép vực. Xe đổ, người ngã, cánh tay mềm oặt còn cố nhấc cái cần lái đã cong vẹo. Có gã say đến mức ngã sấp mặt vào bãi phân ngựa ngay đỉnh dốc, nhưng vẫn lồm cồm bò dậy rồi cười hơ hớ: "Pháo à... cho tao mượn cái lửa... Con ngựa sắt của tao nó lạnh bụng rồi, không chịu bò nữa rồi...".
Pháo nhìn những gã say, lại thấy họ tội nghiệp. Họ uống để quên cái nghèo, quên cái rét căm căm của đỉnh núi, rồi lại mang cái thân xác bệ rạc ấy đi đánh cược với con ma dốc.
*
Cứ ba tháng một lần, khi đống săm lốp trong lán đã hết và những hộp mỡ bò cạn trơ đáy, Pháo mới chịu rời đỉnh dốc Kun. Hắn buộc cái hòm sắt sau con xe Minsk cà tàng, đổ đầy xăng pha nhớt, rồi lầm lũi lao thẳng xuống huyện.
Huyện lỵ trong mắt Pháo là một thế giới khác, xa lạ đến mức làm hắn thấy ngộp thở. Ở đó không có đá tai mèo, không có mùi phân ngựa trộn sương muối. Thay vào đó là mùi nhựa đường hăng nồng, tiếng còi xe tải gầm rú và những dãy nhà san sát, quét vôi trắng xóa đến nhức mắt.
Nhưng, thứ khiến Pháo đứng sững lại giữa ngã tư không phải là những cột đèn điện, mà là cái chữ.
Trên những tấm biển hiệu xanh đỏ, những con chữ nhảy múa trước mắt hắn. Hắn đứng nhìn trân trân vào cái bảng hiệu cửa hàng bách hóa, miệng mấp máy theo những nét gạch thẳng, gạch cong mà bố Súa ngày trước chỉ dạy sơ sài. Pháo nhận ra, ở dưới này, người ta không dùng sức để nạy đá, người ta dùng cái chữ để nói với nhau. Cái chữ nằm trên mặt giấy, nằm trên vỏ hộp săm lốp, nó cho biết cái nào tốt, cái nào dở, cái nào giá bao nhiêu. Những kẻ biết chữ ở đây đi đứng thong dong, quần áo phẳng phiu, không đen nhẻm dầu mỡ và khét lẹt mùi rượu như đám đàn ông ở bản Pá.
Hắn đến cửa hàng phụ tùng của Lan, một cô gái dưới xuôi lên huyện lập nghiệp. Cô có bàn tay trắng trẻo, ngón tay thanh mảnh thường kẹp một chiếc bút bi để ghi chép vào cuốn sổ bìa xanh. Mỗi lần Pháo đến, Lan lại mỉm cười, cái cười nhẹ nhàng như nắng sớm mùa xuân hắt qua khe liếp.
- Anh Pháo đợt này lấy nhiều xích thế? Dốc Kun lại ăn hết xích của người ta rồi à?
Pháo chỉ khẽ gật đầu, tai nóng bừng. Hắn nhìn Lan lật cuốn sổ, con chữ chạy dài dưới ngòi bút của cô. Hắn nhận ra, chính cái chữ đã làm Lan khác biệt. Cô biết tính toán, biết đặt hàng từ Hà Nội về, biết nói năng gãy gọn mà không cần quát tháo. Cái chữ làm con người ta sang trọng lên, làm cho cái đầu họ không còn mịt mờ như sương mù trên đỉnh dốc.
Lão trưởng bản Pá là người duy nhất ở cái dốc Kun này tin vào cái chữ. Lão từng có thời đi dân công hỏa tuyến, biết cái khổ của thằng mù chữ khi đứng trước tấm bản đồ. Bởi thế, lão nhịn ăn nhịn mặc, gom góp từng đồng bạc trắng để đẩy thằng Sáng xuống huyện học lớp nội trú.
Ngày Sáng đi, lão trưởng bản đưa nó ra tận đầu dốc, tay vỗ vào cái nải đựng đầy vở mới, mắt lão sáng lên một niềm hy vọng nhem nhuốc trong sương mù. Lão bảo: "Học cho ra cái chữ, để bản mình không còn bị người ta lừa, có chữ là cái bụng nó sạch...".
Nhưng, cái chữ học được mấy mùa nương không thắng nổi bát rượu ngô men lá. Sáng bỏ lớp từ hồi biết nếm mùi men dưới chợ huyện. Nó về bản, không làm được cái việc gì ra hồn, chỉ giỏi phá sức con ngựa sắt Minsk. Lão trưởng bản nhìn con, lòng đau như dao cắt nhưng không nói được một lời. Lão đã dốc hết gia tài cho nó, giờ nó trả lại cho lão một thằng say chỉ biết gầm rú điên dại trên những khúc cua.
Bây giờ, Sáng không chỉ say rượu. Nó dính vào con "ma đá". Thứ bột trắng ấy chảy vào máu làm thằng Sáng khô héo đi như gốc cây bị sâu đục, da mặt xám ngắt như màu đá vôi chết.
Đêm đỉnh Kun dài như tiếng mọt nghiến vào vách nứa. Pháo ngồi thù lù bên bếp lửa, tay vân vê chén trà mẻ cạnh. Hắn nhìn ngọn lửa liếm vào đáy ấm đồng, bất giác đưa mắt nhìn sang cái góc giường trống hoác.
Mười năm rồi. Mười năm mẹ dắt con Mỷ đi về phía vùng thấp.
Sáng hôm đó sương muối rụng trắng cả mái lá cọ. Mẹ Pháo mặc bộ váy chàm mới nhất, cái khăn vấn đầu cũng được giặt sạch nhựa cây. Đôi mắt bà khô khốc như củi nứa mùa đông. Bà chỉ nói một câu ngắn ngủn: "Pháo à, ở đây đá nhiều hơn đất, cái đói nó bám chân người như con vắt rừng. Tao đưa con Mỷ xuống xuôi. Mày đi không?".
Pháo nhìn cái hòm đồ nghề của bố, nhìn con dốc Kun đang nhai nát những vòng bánh xe, lắc đầu. Thế là bà đi. Con Mỷ lúc đó mới lên tám, cái dáng nhỏ xíu liêu xiêu dưới cái địu của mẹ. Nó cứ ngoái đầu lại, đôi mắt đen như hạt nhãn rừng nhìn trân trân vào Pháo. Tay nó vẫn nắm chặt con búp bê kết bằng rơm khô Pháo tết cho mùa hội năm trước.
Hắn tự hỏi, dưới xuôi người ta sống bằng cái gì? Có phải họ đi đứng thong dong, móng tay trắng sạch như cô Lan dưới huyện không? Con Mỷ giờ chắc mười tám rồi, cái tuổi đẹp nhất của người con gái. Liệu nó có được đi học, có biết cái chữ không hay lại sa chân vào những cạm bẫy phố thị, bị người ta lừa lọc như con hươu lạc vào bẫy kẹp?
Pháo nhớ có lần con Mỷ ngã trầy gối khi leo dốc, hắn đã cõng nó trên lưng, đi bộ suốt hai quãng rừng. Cái hơi ấm từ tấm thân nhỏ bé của đứa em gái ngày ấy giờ chỉ còn là một khoảng trống lạnh ngắt.
Hắn lấy mẩu than củi, vạch vẩn vơ xuống nền đất đỏ một hình thù méo mó. Hắn không biết chữ "Mỷ" viết thế nào, nhưng hắn biết cái dáng nó chạy, biết cái cách nó cười. Hắn muốn viết một cái thư gửi theo xe khách về xuôi để hỏi xem mẹ có khỏe không, con Mỷ có được mặc áo đẹp không. Nhưng, hắn mù chữ. Cái đầu hắn mịt mù như sương muối đỉnh dốc. Pháo nằm xuống chiếc giường tre ọp ẹp, mắt nhìn lên mái lá ám đầy muội than. Tiếng gió hú qua khe đá như tiếng gọi của con Mỷ từ một nơi xa lắm.
*
Lão trưởng bản Pá đi như chạy lên đỉnh dốc. Lão vung vẩy một tờ giấy phẳng phiu, giữa có cái dấu đỏ chót như cục máu đông. Lão cười hơ hớ, tiếng cười vang cả vách đá: "Nhà nước nghe cái bụng người bản mình rồi! Sắp có máy xúc về ủi phẳng cái dốc Kun này để đổ nhựa!".
Pháo đứng lặng. Hắn nhìn tờ giấy trên tay lão trưởng bản. Những hàng chữ đen đặc, đều tăm tắp như hàng rào dây thép gai hiện ra trước mắt. Với lão trưởng bản, đó là niềm vui thoát nghèo; nhưng với Pháo, cái chữ ấy câm lặng và lạnh lùng. Hắn nhìn vào những nét gạch, nét cong mà không tài nào hiểu nổi chúng đang nói gì về cái lán của mình. Cái chữ không có tiếng nói, nó chỉ lù lù ở đó như một bức tường đá chắn ngang lối về của hắn.
Hắn cũng cười theo lão trưởng bản, nhưng nụ cười héo đi rất nhanh.
Hắn quay vào lán, tay vuốt ve cái cột gỗ thông đen kịt muội than. Hắn nhớ khi bố Súa còn sống, dốc Kun chỉ là lối mòn lổn nhổn đá hộc. Ông Súa vác cái xà beng, hì hục nạy từng tảng đá tai mèo để lấy chỗ dựng lán. Bây giờ, nếu hắn biết cái chữ, hắn có thể đọc xem người ta định ủi đến đâu, có chừa lại cho hắn một mảnh đất cắm dùi không. Hắn đứng giữa cái lán của mình mà thấy mình như kẻ trộm. Cái chữ của người ta có quyền năng đuổi hắn đi, còn hắn chỉ có đôi bàn tay đen nhẻm dầu mỡ và cái choòng sắt gỉ sét của bố.
Nhà cũ ở bản đã mất, đất nương người ta chia nhau hết rồi. Hắn bám vào đỉnh dốc này mười năm để giữ di nguyện của bố, để đợi mẹ và em gái quay về. Giờ con đường nhựa sắp mang cái chữ vào bản, nhưng cái chữ ấy dường như không có chỗ cho một gã thợ sửa xe không nhà, không đất như hắn.
Giữa lúc bản Pá đang xôn xao về con đường nhựa, thầy Tào Sung xuất hiện. Ông ta chống cây gậy mây đen bóng, bước thấp bước cao lên đỉnh dốc Kun, miệng lầm rầm những bài cúng cổ xưa. Ông ta đứng ngay khúc cua tay áo, nơi có tảng đá tai mèo khổng lồ hình đầu trâu, rồi chỉ gậy xuống vực thẳm:
- Đứa nào mang máy xúc về xẻ thịt dốc Kun là đứa đó rước họa cho bản Pá. Con ma rừng ngủ dưới kia mấy đời rồi, giờ động mìn, động cuốc vào là nó tỉnh giấc, nó bắt hồn từng đứa một!
Người bản Pá sợ cái chữ một thì sợ con ma rừng mười. Họ nhìn tờ giấy dấu đỏ của trưởng bản Pá với con mắt e dè hơn. Những gã đàn ông vốn đang hăm hở viễn cảnh đường bằng, giờ lại ngồi túm tụm bên bát rượu, rỉ tai nhau về những vụ lở đất mất xác ngày xưa.
Thầy Tào Sung ghé vào lán của Pháo. Ánh mắt ông ta sắc như dao quắm, nhìn xoáy vào cái hòm đồ nghề gỉ sét:
- Pháo à! Bố mày nằm xuống đây cũng là để làm tai làm mắt cho rừng. Giờ người ta ủi phẳng đi, cái mộ gió của bố mày mất, con ma rừng không còn chỗ trú, nó sẽ ám vào nhà mày đầu tiên!
Pháo đứng lặng người. Hắn vốn lầm lì, chỉ tin vào con ốc, cái vít, nhưng lời thầy Tào như một nhát búa nện trúng chỗ yếu nhất trong lòng hắn. Hắn sợ mất lán, sợ bơ vơ, giờ lại thêm nỗi sợ phạm vào linh hồn của bố Súa. Hắn không biết tờ giấy dấu đỏ có hơn con ma rừng của thầy Tào Sung không. Hắn đứng giữa hai lằn ranh: một bên là con đường nhựa thênh thang mang cái chữ về bản, một bên là lời nguyền đen tối của thầy Tào đang bóp nghẹt những hy vọng vừa mới nhen nhóm.
- Thế nếu không làm đường cõng chữ về, bản mình cứ mãi trèo đá, mãi ngã xe thế này à thầy? - Pháo hỏi, giọng khản đặc.
Thầy Tào Sung chỉ cười nhạt:
- Thà nghèo mà cái hồn còn ở trong xác, còn hơn có đường nhựa mà cái mạng nằm dưới bánh xe máy xúc!
*
Dốc Kun về đêm là một cái mồm khổng lồ đen kịt, chực chờ nuốt chửng những kẻ yếu bóng vía. Sương mù từ vực sâu đùn lên, đặc đến mức cái đèn pha xe Minsk của lão trưởng bản chỉ soi được một quãng ngắn ngủn.
Lão trưởng bản đi họp dưới huyện về muộn. Tiếng xe máy "bạch... bạch..." hụt hơi giữa dốc vắng. Ngay khúc cua tay áo sát lán của Pháo, một bóng đen từ trong sương vọt ra, vỉa lái cực nhanh làm lão giật mình, tay lái quặt lại. Cả người lẫn xe lộn nhào vào đống đá hộc lổn nhổn bên vệ đường.
Pháo nghe tiếng "rầm", vội cầm đèn pin chạy ra. Dưới ánh sáng vàng vọt, lão trưởng bản lồm cồm bò dậy, bộ áo chàm rách toạc một mảng ở vai, máu rỉ ra thẫm cả vạt vải. Mắt lão cứ trợn ngược nhìn vào vách đá tối om, mồm lầm bầm: "Nó phạt tao... Con ma dốc nó phạt tao thật rồi, Pháo ơi...".
Cái tin lão trưởng bản ngã xe lan nhanh hơn lửa cháy rừng. Người ta không bảo lão bị tay lái ẩu vỉa đầu, người ta bảo lão bị con ma dốc Kun quật. Lời thầy Tào Sung như luồng gió độc thổi bùng nỗi sợ: "Đấy. Đã bảo rồi. Đứa nào đòi xẻ thịt dốc Kun là đứa đó rước họa!".
Từ dạo lão trưởng bản ngã xe, dốc Kun tuyệt nhiên không còn bóng người qua lại lúc sẩm tối. Pháo ngồi lặng thinh trên chiếc ghế gỗ thông mục nát. Hắn đã quá quen với sự cô độc. Hơn mười năm, hắn ngủ cùng tiếng gió rít qua khe đá tai mèo như tiếng rèn dao, quen với hơi lạnh đại ngàn thấm vào từng thớ thịt. Nhưng, đêm nay, cái im lặng nó lạ, nó đặc quánh, nuốt chửng cả tiếng con mọt đang nghiến vách nứa.
Hắn nhìn ra màn sương mù ngoài cửa liếp. Thầy Tào bảo con ma núi đang thức, nó đang nấp trong những hốc đá đen kịt kia để rình đứa nào dám xẻ thịt dốc Kun. Pháo không biết con ma núi mặt mũi ra sao. Không biết trên thế gian này có con chữ nào giải thích về thế giới của những bóng ma hay không, nếu có hắn cũng không biết đọc. Hắn tự trách mình, trách cái sự nghèo khó khốn khổ của gia đình đã đẩy hắn lăn lóc vào đời kiếm sống mà không được học hành có cái chữ cho sáng mắt sáng lòng.
Cơn bồn chồn cào xé cái bụng. Pháo đứng dậy, lục lọi trong góc lán, lôi ra một hũ rượu ngô men lá bám đầy muội than và mạng nhện. Đã rất lâu rồi hắn không chạm vào rượu. Hắn sợ cái men cay làm đôi bàn tay thợ máy của mình run rẩy, sợ cái đầu mình mịt mờ như sương muối.
Nhưng, đêm nay, hắn cần một cái gì đó để đốt cháy cái sự im lìm này.
Hắn rót ra một bát sành sứt mẻ. Rượu ngô lâu ngày ngả màu vàng nhạt, mùi hương nồng đượm. Pháo bưng bát rượu, uống một hơi dài. Vị cay nồng xộc thẳng lên mũi, nóng hổi như hòn than cháy dọc xuống cuống họng. Hắn khà một tiếng. Rượu vào, cái bụng nóng lên, nhưng cái đầu lại càng tỉnh ra.
Hắn nhớ mẹ, nhớ con Mỷ đến thắt lòng. Hắn tự hỏi dưới xuôi người ta có uống rượu ngô cay nồng thế này không, hay họ uống thứ gì đó ngọt ngào và sạch sẽ hơn?
Pháo nằm vật xuống giường tre, đôi mắt đỏ sọc nhìn trân trân lên mái lá cọ ám khói. Men rượu bắt đầu vật vã trong huyết quản, làm những hình ảnh của quá khứ và hiện tại chao đảo. Hắn thấy bóng bố Súa vác xà beng lầm lũi trong sương, thấy tờ giấy dấu đỏ của trưởng bản bị gió cuốn bay xuống vực, và thấy cả nụ cười của Lan dưới phố huyện lờ mờ như ảo ảnh.
Đêm ấy, lần đầu tiên sau mười năm, Pháo ngủ say giữa tiếng gầm rú của đại ngàn, mặc kệ con ma núi của thầy Tào Sung có đang rình rập ngoài cửa liếp.
Thầy Tào Sung bị Công an xích tay dắt đi sau một đêm vây ráp. Người bản Pá đổ xô ra nhìn cái hang đá sau dốc, nơi không có quỷ dữ, chỉ có những bánh thuốc phiện bị Công an tỉnh thu giữ. Đau nhất là thằng Sáng, đứa duy nhất của bản biết mặt chữ, lại dùng chính những trang giấy vở để gói ghém cái chết trắng. Cái chữ biến chất của nó giờ mục nát trong trại giam, để lại lão trưởng bản ngồi hóa đá bên bậu cửa, nhìn niềm hy vọng đời mình tan thành khói bếp. Hóa ra, thầy Tào Sung chỉ muốn dốc Kun mãi chìm trong ma mị của bóng tối, để những bánh hàng trắng tuồn qua biên giới như một con đường độc đạo.
Cái lán của Pháo lùi vào trong núi một sải tay, nhường chỗ cho mặt đường nhựa thênh thang. Đêm dốc Kun giờ không còn ma rừng rình rập, chỉ còn ánh đèn pha xe khách quét qua vách núi. Pháo ngồi bên bếp lửa, tay vuốt ve tập giấy tờ mà Lan vừa gửi lên qua chuyến xe khách. Tờ giấy có dấu đỏ chót như mặt trời mọc trên đỉnh Kun. Lan đã chạy lên chạy xuống dùng cái chữ tử tế của mình để giữ lại nóc lán cho gã thợ mù chữ. Pháo không đọc được, nhưng hắn thấy cái chữ này sạch. Nó bảo vệ cái lán, bảo vệ cái mộ gió của bố Súa giữa vòng quay của cuộc đời. Và, đêm đêm, dù muộn còn hơn không, hắn chong đèn trên chiếc bàn gỗ để bắt đầu tập đánh vần từng con chữ.
Một chuyến xe khách vừa trờ tới, tiếng xe cuốn theo sau đuôi xe rồi tan biến vào mặt đường nhựa phẳng lì. Con đường thênh thang thế này, hẹn một ngày, mẹ và em Mỷ sẽ theo một chuyến xe xuôi ngược mà trở về. Trở về với hắn, trở về với cái lán nhỏ của bố Súa ngày xưa.