Vì sao địa hình Iran thách thức mọi chiến dịch bộ binh quy mô lớn?
Giới chuyên gia quân sự nhấn mạnh, thách thức lớn nhất đối với bất kỳ lực lượng tấn công bộ binh nào nhằm vào Iran chính là địa hình của quốc gia này. Với những dãy núi khổng lồ bao quanh, cao nguyên rộng lớn ở trung tâm và các sa mạc khắc nghiệt, lãnh thổ Iran từ lâu được ví như một “pháo đài tự nhiên”, nơi địa lý cùng sức mạnh quân sự cùng đóng vai trò không thể thay thế trong việc định hình chiến lược phòng thủ.
Trong bối cảnh căng thẳng quân sự giữa Iran và liên minh Mỹ – Israel liên tục leo thang, khả năng mở rộng chiến dịch sang kịch bản chiến tranh trên bộ thi thoảng được Washington nhắc tới trong các tuyên bố quân sự. Đáp lại, Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi hôm 6/3 đưa ra một tuyên bố chắc nịch, khẳng định nước này tự tin đối phó với bất kỳ cuộc tấn công bộ binh nào.
Theo các chuyên gia phân tích, đây không chỉ là tuyên bố mang tính chính trị, mà được đưa ra dựa trên những đặc điểm địa lý, quy mô lãnh thổ và cấu trúc phòng thủ đã định hình chiến lược quân sự của Iran suốt nhiều thập kỷ.
Quy mô lãnh thổ cùng những “bức tường” dựng đứng
Với diện tích hơn 1,6 triệu km2, Iran là quốc gia lớn thứ 17 thế giới, rộng hơn tổng diện tích của Pháp, Đức, Hà Lan, Bỉ, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha cộng lại. Việc bình định một vùng lãnh thổ bao la như vậy đòi hỏi một lực lượng binh sĩ khổng lồ, vượt xa mọi chiến dịch mà Mỹ từng thực hiện tại Iraq hay Afghanistan. Dân số Iran hiện khoảng 86 triệu người, gần tương đương tổng dân số của Canada, Ba Lan và Thụy Điển cộng lại. Nếu một lực lượng nước ngoài tiến sâu vào lãnh thổ Iran, họ không chỉ phải đối mặt với địa hình phức tạp mà còn là các khu đô thị đông dân và sức bền kháng chiến.
Theo giới chuyên gia, lá chắn tự nhiên lợi hại nhất của Iran chính là các dãy núi chạy dọc biên giới. Trong đó, dãy Zagros ở phía Tây, chạy dài 1.600km từ Thổ Nhĩ Kỳ đến vịnh Ba Tư, tạo thành rào cản ngăn cách Iran với các nước láng giềng phía Tây. Với bề rộng trung bình từ 200–300km, Zagros không phải chỉ là một dãy đơn lẻ mà là một hệ thống núi chồng lớp, xen kẽ các thung lũng hẹp và cao nguyên đá. Nhiều đỉnh núi tại đây cao trên 4.000m, trong đó các đỉnh như Zard Kuh (4.548m) hay Dena (4.409m) nằm giữa những vùng địa hình chia cắt.
Đối với các lực lượng cơ giới hiện đại, điều này đồng nghĩa với việc xe tăng, xe thiết giáp và pháo binh gần như không thể triển khai theo đội hình lớn, mà buộc phải di chuyển qua các hành lang tự nhiên hẹp, thường là những con đèo hoặc thung lũng. Các điểm nghẽn dễ dàng trở thành bẫy, nơi lực lượng phòng thủ có thể kiểm soát các cao điểm xung quanh và tiến hành phục kích bằng tên lửa chống tăng, pháo phản lực hoặc UAV. Ngay cả ưu thế của không quân hiện đại cũng bị hạn chế phần nào, bởi địa hình núi cao tạo ra nhiều vùng che khuất radar và tầm nhìn.
Lịch sử cũng đã cho thấy vai trò phòng thủ của địa hình Zagros. Trong chiến tranh Iran–Iraq năm 1980, dù ban đầu Iraq đạt được một số bước tiến ở các khu vực đồng bằng, các đơn vị cơ giới sau đó đã gặp trở ngại khi chiến sự lan vào khu vực núi non của Zagros. Theo các nghiên cứu quân sự phương Tây, chính đặc điểm địa hình của dãy Zagros đã góp phần biến nhiều chiến dịch tiến công ban đầu của Iraq thành những trận chiến tiêu hao, buộc Baghdad phải chuyển từ đánh nhanh sang cuộc chiến giằng co kéo dài gần tám năm, đặc biệt tốn kém và rủi ro.
Nếu Zagros bảo vệ biên giới phía Tây thì dãy Alborz ở phía Bắc đóng vai trò hộ vệ của thủ đô Tehran và các khu vực kinh tế trọng điểm. Dãy Alborz sở hữu đỉnh núi lửa đã tắt Damavand cao nhất Trung Đông (5.610m). Địa hình này tạo ra một bức tường đá ngăn cách vùng duyên hải Caspi với cao nguyên trung tâm khô hạn. Do Tehran nằm ngay gần phía chân núi Alborz, mọi hướng tấn công từ phía Bắc đều bị chặn đứng, cho phép Iran thiết lập các hệ thống phòng không và kho tên lửa sâu trong lòng núi, cực kỳ khó bị phá huỷ bởi các cuộc không kích tầm xa.
Không chỉ đóng vai trò phòng thủ tự nhiên, dãy Alborz còn cung cấp môi trường lý tưởng cho việc xây dựng các cơ sở quân sự ngầm. Nhiều chuyên gia quốc phòng cho rằng Iran đã tận dụng địa hình núi đá trong khu vực này để xây dựng các kho vũ khí, thành phố tên lửa và cơ sở chỉ huy nằm sâu trong lòng núi.
Sự kết hợp giữa hai hệ thống núi lớn, một ở phía Tây và một ở phía Bắc, đã tạo nên cấu trúc địa lý đặc biệt, khiến lãnh thổ Iran được bao bọc bởi các bức tường đá khổng lồ, nơi bất kỳ lực lượng tấn công nào cũng phải vượt qua nhiều lớp chướng ngại tự nhiên. Thậm chí, nếu vượt qua Zagros hay Alborz, lực lượng tấn công bộ binh vẫn chưa thể tiếp cận ngay các trung tâm quyền lực của Iran, bởi phía sau những “bức tường” đó là cao nguyên Iran rộng lớn trải dài khắp phần trung tâm đất nước, có độ cao trung bình từ 900–1.500m so với mực nước biển.
"Vùng đất chết” nội đô
Không chỉ có những “bức tường tự nhiên” dựng đứng, khu vực lòng chảo trung tâm của Iran chính là những hào sâu không thể vượt qua. Dasht-e Kavir và Dasht-e Lut là hai vùng sa mạc khổng lồ chiếm tới 25% diện tích bề mặt Iran.
Cụ thể, Dasht-e Kavir với diện tích khoảng 77.000km2, là một trong những vùng đất nguy hiểm nhất thế giới đối với các phương tiện bọc thép hạng nặng. Khác với các sa mạc cát thông thường, bề mặt tại đây được bao phủ bởi một lớp vỏ muối cứng, nhưng bên dưới lại là bãi bùn lầy thụt sâu và lỏng.
Các chuyên gia quân sự cảnh báo, một chiếc xe tăng M1 Abrams nặng gần 70 tấn khi đi chệch khỏi các tuyến đường mòn hẹp sẽ lập tức phá vỡ lớp vỏ muối và bị "nuốt chửng" bởi bùn lầy. Trong lịch sử, các đoàn thương nhân trên con đường tơ lụa từng mất tích không dấu vết tại đây. Và đối với một lực lượng tấn công hiện đại, việc duy trì hành lang hậu cần xuyên qua lòng chảo muối này là điều gần như không tưởng.
Trong khi đó, nằm ở phía Đông Nam, sa mạc Dasht-e Lut rộng khoảng 52.000km2. Theo dữ liệu của Cơ quan Hàng không Vũ trụ Mỹ (NASA), nơi này giữ kỷ lục về nhiệt độ bề mặt cao nhất hành tinh từng được ghi nhận, lên tới 70,7°C. Đây là môi trường thù địch tuyệt đối. Ở mức nhiệt này, các thiết bị điện tử của UAV và hệ thống điều khiển tên lửa dễ dàng bị sốc nhiệt.
Bộ binh khi tác chiến tại đây sẽ đối mặt với tình trạng mất nước cấp tính chỉ trong vòng 30-60 phút nếu không có sự hỗ trợ y tế đặc biệt. Để duy trì một sư đoàn bộ binh tác chiến tại Dasht-e Lut, lượng nước và năng lượng làm mát cần thiết gấp 5-7 lần so với môi trường thông thường. Điều này khiến mọi mũi tấn công dễ dàng bị bẻ gãy chỉ bằng cách cắt đứt các đường tiếp vận hẹp, dọc theo rìa sa mạc.
Địa hình ven biển chống đổ bộ
Từ góc nhìn địa chiến lược, Iran gần như không có cửa ngõ nào dễ tiếp cận cho một chiến dịch bộ binh quy mô lớn. Phía Tây được che chắn bởi dãy Zagros hiểm trở, phía Bắc là bức tường Alborz cùng vùng duyên hải biển Caspi, phía Đông giáp Afghanistan và Pakistan với địa hình khô cằn, xa xôi và hạ tầng giao thông hạn chế. Còn phía Nam tuy mở ra vịnh Ba Tư và vịnh Oman, nhưng muốn tiến sâu từ hướng biển vào nội địa không hề đơn giản.
Ngoài việc eo biển Hormuz được coi là lá bài chiến lược trong vấn đề an ninh năng lượng toàn cầu, nước này còn sở hữu địa hình ven biển chống đổ bộ. Iran có đường bờ biển dài hơn 2.400 km nhưng bị chia cắt bởi hàng loạt vũng vịnh nông, bãi bùn lầy và các rạn san hô ngầm.
Những đặc điểm này khiến các tàu sân bay hay tàu khu trục cỡ lớn của đối phương buộc phải giữ khoảng cách rất xa ngoài khơi để tránh mắc cạn, vô hình trung kéo dài quãng đường di chuyển của các trực thăng đổ bộ và tàu vận tải nhỏ, khiến chúng dễ bị tổn thương hơn trước hỏa lực phòng thủ bờ biển của Iran.
Nếu muốn thiết lập một đầu cầu đổ bộ để đưa quân nhu vào nội địa, quân đội đối phương cũng buộc phải vượt qua các cảng nước sâu như Bandar Abbas hay Bushehr. Tuy nhiên, các cảng này đều nằm trong tầm ngắm trực diện của các trận địa tên lửa đất đối hải, như Noor hay Qader, được nguỵ trang trong các hang động sát biển, sẵn sàng khai hỏa bất cứ lúc nào.
Bên cạnh đó, vùng nước nông của vịnh Ba Tư được các chuyên gia quân sự đánh giá là môi trường thuận lợi cho các tàu ngầm mini lớp Ghadir của Iran hoạt động. Với kích thước nhỏ và độ ồn thấp, loại tàu ngầm này được thiết kế cho chiến tranh ven bờ. Trong điều kiện đáy biển phức tạp và nhiều nhiễu âm, các hệ thống phát hiện của tàu chiến lớn thường hoạt động kém hiệu quả, khiến việc phát hiện những tàu ngầm nằm im dưới đáy biển trở nên khó khăn.
Tóm lại, đối với bất kỳ lực lượng viễn chinh nào, tiến vào nội địa Iran không chỉ là cuộc đối đầu với quân đội, vũ khí, mà còn là cuộc chiến chống lại sự khắc nghiệt của tự nhiên và sự hiểm trở của địa thế.
Được biết, trong một thông điệp phát đi hôm 6/3, Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian cho hay, một số quốc gia đã bắt đầu các nỗ lực trung gian nhằm chấm dứt cuộc xung đột giữa nước này với liên minh Mỹ và Israel. Ông Masoud Pezeshkian cam kết hướng tới hòa bình lâu dài trong khu vực, song nhấn mạnh rằng mọi cuộc đàm phán cần đề cập đến phía đã khởi đầu xung đột.