Văn học Việt Nam trong kỷ nguyên dịch chuyển
Trong bối cảnh văn hóa đọc Việt Nam đang chứng kiến những chuyển động chưa từng có, một hiện tượng nổi bật là sự trỗi dậy mạnh mẽ của sách ngoại văn, đặc biệt là qua các hiệu sách độc lập (indie) có giám tuyển. Không chỉ phản ánh nhu cầu cập nhật tri thức toàn cầu của lớp độc giả trẻ, hiện tượng này còn đặt ra những câu hỏi mang tính chiến lược về con đường đưa văn chương Việt Nam ra thế giới.
Sự trỗi dậy của sách ngoại văn và lớp độc giả trẻ "thức thời"
Theo báo cáo của Cục Xuất bản, In và Phát hành, lượng sách ngoại văn nhập khẩu vào Việt Nam tăng 101% trong năm 2025. Con số này không chỉ phản ánh một thị trường ngách đang lớn dần mà còn cho thấy sự dịch chuyển trong tâm lý tiếp nhận của công chúng. Không còn bó hẹp trong việc chờ đợi bản dịch tiếng Việt, một bộ phận độc giả trẻ, với khả năng ngoại ngữ được cải thiện vượt bậc, đã chủ động tìm đến nguyên tác.
Nhà văn Đức Anh, người sáng lập hiệu sách InBook, nhận định rằng sự phát triển này xuất phát từ một "khoảng trống" thực tế. Trong thời đại mà thế giới biến động nhanh chóng, từ chiến tranh, biến đổi khí hậu đến cách mạng công nghiệp 4.0, nhu cầu cập nhật tri thức và kỹ năng của người Việt trở nên cấp thiết. "Đợi một cuốn sách mua bản quyền, dịch thuật lâu, trong khi nhu cầu đang vừa nhiều vừa đa dạng" thì sách ngoại văn lấp đầy khoảng trống ấy một cách nhanh chóng và chính xác.
Đáng chú ý, động lực đọc của nhóm độc giả 25-33 tuổi không chỉ dừng ở việc thu thập thông tin. Họ sẵn sàng chi từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng cho một lần mua sách văn học, triết học, những dòng sách vốn được cho là "khó bán". Khảo sát tại InBook cho thấy, bên cạnh sách kỹ năng, những tác phẩm kinh điển của Dostoevsky, George Eliot hay các cuốn đạt giải Goncourt, Booker luôn nằm trong top bán chạy. Điều này chứng tỏ nhu cầu không chỉ là "đọc để biết", mà là "đọc để hiểu sâu", để trải nghiệm trọn vẹn tinh thần tác phẩm và văn phong tác giả - điều mà sách dịch, dù tốt đến đâu, cũng khó lòng tái hiện hoàn hảo.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng bên cạnh những lợi ích từ việc tiếp cận nguyên tác, văn học dịch vẫn đóng một vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa đọc, đặc biệt ở khía cạnh phát triển ngôn ngữ văn học dân tộc. Những nỗ lực của các dịch giả trong việc thể hiện tốt nhất bằng tiếng Việt những tầng nghĩa, nhịp điệu và phong cách của tác phẩm nước ngoài đã góp phần làm giàu, uyển chuyển và hiện đại hóa ngôn ngữ văn chương Việt. Một bản dịch xuất sắc không chỉ là cầu nối giữa các nền văn hóa mà còn là một sáng tạo song hành, nuôi dưỡng khả năng diễn đạt của chính người viết và người đọc trong nước.
Vai trò của "giám tuyển" và sự năng động của những người làm sách
Sự lên ngôi của sách ngoại văn gắn liền với sự nở rộ của các hiệu sách indie, nơi người bán sách không chỉ là nhà phân phối mà còn là "linh hồn", là người giám tuyển có năng lực. Các hiệu sách như Tiệm sách Quýt, The Bookworm Hanoi, Gác Xép Bookstore, Hanoi Books,... đã tạo dựng được niềm tin vững chắc nhờ khả năng chọn lọc có hệ thống, có cá tính và chiều sâu trí tuệ.
Nhà văn Đức Anh gọi đây là việc xây dựng "tính hệ thống" và "tính định hướng" trong đọc. Thay vì nhập sách tràn lan, các chủ tiệm sách hiện đại đang tạo ra các "collection" (bộ sách) dựa trên các truyền thống văn học khác nhau (Pháp, Đức, Mỹ, Nhật...), giúp độc giả hình dung được bức tranh toàn cảnh của văn chương thế giới. "Khi đọc theo một lộ trình, bỗng nhiên ta hiểu ra một điều rất khác", Đức Anh chia sẻ. Đó là đỉnh cao của nghề xuất bản: không chỉ bán sách mà còn kiến tạo hành trình tri thức.
Sự năng động này phản ánh một xu hướng tất yếu: người làm sách phải là chuyên gia văn hóa. Họ không chỉ đáp ứng nhu cầu mà còn dẫn dắt, khơi gợi những nhu cầu mới, đưa độc giả đến với những "bãi lau sậy của sự chưa biết" - như cách Đức Anh hình dung về giá trị cốt tủy của việc đọc.
Chiều ngược lại: Câu chuyện "vượt biên" của văn chương Việt
Trong khi độc giả Việt Nam đang tiếp cận ngày càng dễ dàng với tinh hoa văn hóa thế giới qua sách ngoại văn, thì con đường để văn chương Việt Nam "xuất ngoại" lại đang gặp nhiều trắc trở. Nhà văn Hồ Anh Thái, với kinh nghiệm dày dặn trong vai trò "đại diện văn chương không chính thức", đã mạnh dạn dùng khái niệm "vượt biên" để mô tả thực trạng này.
"Trong nhiều năm, không ít tác phẩm văn học Việt Nam ra được nước ngoài... chủ yếu do tự thân tác giả, dịch giả, hoặc những mối quan hệ cá nhân âm thầm mở đường", Hồ Anh Thái trăn trở. Đó là những thành công đơn lẻ, nhiều may rủi, thiếu tính bền vững và không thể nhân rộng. Nguyên nhân cốt lõi, theo ông, là sự vắng bóng của một hệ thống đại diện văn chương (literary agent) chuyên nghiệp - mắt xích trung gian không thể thiếu trong ngành xuất bản thế giới.
Nhà văn cũng chỉ ra những "cái bẫy" của văn chương dịch, khi một số tác giả tự bỏ tiền in ấn vài trăm bản ở nước ngoài, tham gia các giải thưởng "ảo", gây nhiễu thông tin về thực chất hội nhập. Những hệ lụy này càng khẳng định sự cần thiết của một hành lang pháp lý và thể chế rõ ràng, thay vì để mỗi tác giả tự xoay xở.
Kỳ vọng vào chiến lược quốc gia và công nghệ AI
Nhìn vào sự phát triển năng động của thị trường sách ngoại văn trong nước, chúng ta có thể học hỏi được nhiều bài học cho chiến lược quảng bá văn học Việt Nam ra thế giới. Đó là bài học về tính chuyên nghiệp, về sự đầu tư bài bản và về tư duy hệ thống.
Trước hết, cần chuyển từ tư duy "hội hè" sang tư duy "hợp tác nghề nghiệp". Hồ Anh Thái đề xuất một quy trình thực tế: thay vì mời các nhà xuất bản nước ngoài sang thăm quan tốn kém, hãy bắt đầu bằng trao đổi trực tuyến, xây dựng các biên bản ghi nhớ (MoU) cụ thể. Chỉ khi có dự án khả thi, mới tiến tới gặp gỡ trực tiếp.
Thứ hai, cần có một hội đồng tuyển chọn minh bạch và có năng lực. "Không thể đầu tư dịch tác phẩm chỉ đạt yêu cầu tuyên truyền mà thôi. Không thể lãng phí tiền dân vào việc 'bắt' độc giả nước ngoài đọc những tác phẩm mà chính người trong nước cũng khó đọc nổi", Hồ Anh Thái nhấn mạnh. Tiêu chí lựa chọn phải dựa trên giá trị nghệ thuật đích thực và khả năng đối thoại văn hóa.
Trong bối cảnh công nghệ số phát triển, AI dịch thuật đang trở thành một công cụ hỗ trợ đắc lực. Tuy nhiên, AI chỉ xử lý được phần ngôn ngữ bề mặt, chưa thể thay thế được nhà văn hiệu đính - người có khả năng "nâng bản dịch từ điểm 4/10 lên 6/10 để có thể in được", như Hồ Anh Thái từng mô tả về vai trò của nhà văn trong quá trình hợp tác với nhà xuất bản Curbstone Press. Do đó, chiến lược quốc gia cần kết hợp hài hòa giữa ứng dụng công nghệ và phát huy tài năng của đội ngũ trí thức, dịch giả, nhà văn trong nước.
Đi bằng "con đường chính ngạch"
Sự lên ngôi của sách ngoại văn tại Việt Nam không chỉ là câu chuyện của người làm sách và độc giả trẻ; nó là một tín hiệu văn hóa quan trọng. Nó cho thấy sự sẵn sàng của công chúng trong việc tiếp nhận những giá trị tinh hoa, và qua đó, đặt ra một yêu cầu cấp thiết: văn chương Việt Nam cần một chiến lược bài bản để có mặt xứng đáng trên bản đồ văn hóa thế giới.
Những trải nghiệm của Hồ Anh Thái, những trăn trở của Đức Anh đều hướng đến một điểm chung: sự cần thiết của một thiết chế quốc gia vững mạnh, minh bạch và chuyên nghiệp. Đó là thiết chế để đào tạo đội ngũ đại diện văn chương, để tuyển chọn tác phẩm, để hợp tác bền vững với các nhà xuất bản quốc tế, và để bảo vệ các tác giả trước những "cái bẫy" của thị trường.
Kỳ vọng một ngày không xa, văn chương Việt Nam ra thế giới không còn là những cuộc "vượt biên" âm thầm, lẻ loi, mà sẽ là hành trình "đi bằng con đường chính ngạch, đàng hoàng và bền vững". Để làm được điều đó, cần có sự chung tay của các nhà quản lý văn hóa, Hội Nhà văn, và chính những người sáng tác, trong một nỗ lực tổng thể, xứng tầm với khát vọng vươn xa của văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập.
Khi độc giả trẻ Việt Nam đã chủ động bước ra thế giới bằng việc đọc nguyên tác, đó cũng là lúc văn học Việt Nam cần mạnh dạn bước ra thế giới bằng những tác phẩm đích thực, được hỗ trợ bởi một chiến lược thông minh, nhân văn và mang tầm nhìn dài hạn. Đây chính là ngưỡng cửa của sự dịch chuyển mà nếu vượt qua thành công, sẽ mở ra một chương mới cho diện mạo văn hóa nước nhà.