Khi đất kể câu chuyện thời đại
Bước vào không gian trưng bày điêu khắc gốm của Giáo sư, họa sĩ, Viện sĩ Ngô Xuân Bính, tôi có cảm giác như đang đi ngược dòng thời gian, trở về với miền ký ức sâu thẳm của đất. Ở đó, những khối tượng nặng, thô mộc, sẫm màu, đứng lặng lẽ mà uy nghi, như những cột mốc tâm linh trầm mặc. Không ồn ào, không phô trương, nhưng chính sự lặng lẽ ấy lại tạo nên một sức hút khó cưỡng, buộc người xem phải chậm lại, phải lắng nghe và đối thoại.
Cảm xúc được đánh thức
Trong nhịp sống đô thị ngày càng gấp gáp, khi nghệ thuật đương đại không ngừng mở rộng biên độ biểu đạt bằng những phương tiện và ngôn ngữ mới, điêu khắc gốm – một lĩnh vực tưởng như đã lắng sâu trong truyền thống – bỗng trở lại đầy mạnh mẽ. Và trong dòng chảy ấy, thế giới điêu khắc của Ngô Xuân Bính hiện lên như một cõi riêng, nơi đất không chỉ là vật liệu, mà trở thành ngôn ngữ, trở thành ký ức, trở thành tư tưởng.
Ấn tượng đầu tiên khi đứng trước các tác phẩm của Ngô Xuân Bính là “sức nặng thị giác”. Những khối tượng lớn, đặc, vươn cao theo trục đứng, tạo nên cảm giác vừa cổ xưa, vừa linh thiêng. Không gian trưng bày như được bao phủ bởi một bầu không khí trầm mặc, khiến người xem tự nhiên hạ thấp giọng nói, bước đi nhẹ hơn, như sợ làm xáo trộn sự yên tĩnh vốn có.
Bề mặt tượng gồ ghề, thô ráp, đầy những vết khắc, vết nứt, những hốc rỗng bất định. Ở đó, dấu vết của bàn tay nghệ sĩ hiện diện rõ ràng, không che giấu, không trau chuốt, như muốn giữ lại trọn vẹn quá trình lao động sáng tạo. Mỗi tác phẩm giống như một cơ thể sống, mang theo hơi thở của đất, của lửa, của thời gian và của những suy tư lắng đọng.
Ánh sáng chiếu lên bề mặt gốm tạo nên những mảng sáng – tối tương phản mạnh, làm nổi bật cấu trúc khối và chiều sâu không gian. Tượng không chỉ hiện diện như những vật thể tĩnh, mà dường như đang chuyển động trong tâm trí người xem. Cảm giác đó khiến tôi liên tưởng đến những không gian tín ngưỡng cổ, nơi con người tìm đến không phải để ngắm nhìn, mà để chiêm nghiệm và tự vấn.
Điêu khắc gốm của Ngô Xuân Bính không hướng đến vẻ đẹp trơn nhẵn, hoàn mỹ. Ngược lại, ông chủ trương một thứ thẩm mỹ thô mộc, nguyên sơ, nơi hình khối được tổ chức theo lối “dồn nén, chồng lớp, giàu năng lượng nội sinh”. Cấu trúc tác phẩm thường vươn theo trục đứng, gợi liên tưởng đến khát vọng hướng thượng – một đặc điểm quen thuộc trong tư duy mỹ học phương Đông.
Hình thể con người trong tượng được giản lược tối đa. Những đường nét mềm mại, trau chuốt bị thay thế bằng các mảng khối chắc, khỏe, đôi khi gai góc. Sự méo lệch, bất cân xứng không phải là khiếm khuyết, mà là chủ ý tạo hình, nhằm chuyển tải trạng thái tâm lý và những xung đột nội tâm. Chính sự “không hoàn hảo” ấy lại làm nên vẻ đẹp rất riêng, gần gũi với số phận con người trong đời sống thực.
Đặc biệt, hình tượng gương mặt xuất hiện với mật độ dày đặc. Đó là những khuôn mặt không tên, không tuổi, đôi mắt khoét sâu, biểu cảm mơ hồ giữa ngây thơ và u uẩn. Ở một số tác phẩm, nhiều khuôn mặt chồng lớp, đan xen, tụ lại thành một khối lớn. Cảm giác về đám đông, về cộng đồng hiện lên rất rõ. Nhưng đó không phải là đám đông ồn ào, mà là một cộng đồng lặng lẽ, mỗi cá nhân đều mang trong mình một thế giới nội tâm riêng. Sự chồng xếp ấy gợi đến ký ức tập thể, đến lịch sử, đến những phận người nhỏ bé trong dòng chảy bất tận của thời gian.
Chiều sâu nhân sinh và không gian tâm linh
Chất liệu gốm trong tay Ngô Xuân Bính không chỉ là phương tiện kỹ thuật, mà trở thành một phần quan trọng trong tư duy nghệ thuật. Đất – nguyên liệu gốc rễ của sự sống – khi đi qua lửa, trở nên bền chắc, vĩnh cửu. Quá trình ấy cũng giống như hành trình của con người: từ mong manh đến trưởng thành, từ hữu hạn đến khát vọng vươn tới vô hạn. Những bề mặt thô ráp, những vết nứt tự nhiên không bị che giấu, mà được giữ lại như một phần của ngôn ngữ tạo hình.
Ở đây, đất không còn là vật liệu vô tri. Đất cất lời, kể những câu chuyện về con người, về ký ức, về những biến động của đời sống. Chính sự giao cảm ấy khiến điêu khắc gốm của Ngô Xuân Bính vượt ra khỏi phạm vi tạo hình thuần túy, để trở thành một không gian đối thoại giữa nghệ sĩ và công chúng.
Ẩn sau hình khối mạnh mẽ là một thế giới tư tưởng phong phú. Điêu khắc của Ngô Xuân Bính không nhằm kể những câu chuyện cụ thể, mà gợi mở những suy tư rộng lớn về “thân phận con người, cộng đồng và mối quan hệ giữa con người với vũ trụ”.
Nhiều tác phẩm đặt con người trong trạng thái trầm tư, cô độc, nhỏ bé trước những khối tượng đồ sộ mang dáng dấp kiến trúc tâm linh. Ở đó, ta bắt gặp hình ảnh con người hiện sinh, luôn đi tìm ý nghĩa tồn tại trong một thế giới đầy biến động. Sự đối lập giữa cái nhỏ bé của cá nhân và cái rộng lớn của không gian khiến cảm giác về nỗi bất an, hoang mang trở nên rõ nét.
Bên cạnh đó, chiều sâu tâm linh là một mạch nguồn xuyên suốt. Dấu ấn của Phật giáo, Đạo Lão, tín ngưỡng dân gian Việt Nam thẩm thấu trong từng cấu trúc khối, từng nhịp điệu tạo hình. Những trục đứng vươn cao, những bố cục tháp tầng, những gương mặt trầm mặc gợi nên không khí thiền định, dẫn dắt người xem vào hành trình nội tâm.
Ở một góc nhìn khác, các nhóm tượng đông người lại mở ra không gian của cộng đồng và ký ức tập thể. Những khuôn mặt vô danh xếp chồng, gợi đến lịch sử, đến những lớp người nối tiếp nhau trong hành trình tồn sinh. Đó không chỉ là câu chuyện của quá khứ, mà còn là suy tư về hiện tại và tương lai, về trách nhiệm của mỗi cá nhân trong cộng đồng. Điều đáng trân trọng ở Ngô Xuân Bính là sự kiên định trong con đường sáng tạo. Ông không sao chép hình thức tượng cổ, cũng không chạy theo các trào lưu trừu tượng cực đoan. Thay vào đó, ông chọn cách “đối thoại với truyền thống bằng ngôn ngữ hiện đại”.
Trong hình khối và bố cục, người xem có thể nhận ra thấp thoáng bóng dáng của tượng thờ dân gian, của điêu khắc đình chùa, của mỹ thuật Chăm và văn hóa Đông Nam Á. Tuy nhiên, tất cả đã được chắt lọc, tái cấu trúc, giải phóng khỏi tính mô phỏng để trở thành một ngôn ngữ tạo hình mới, giàu tính biểu hiện.
Chất liệu gốm – vốn gắn bó với đời sống dân gian – khi được đưa vào điêu khắc hiện đại, đã mở ra những khả năng biểu đạt mới. Trong tay Ngô Xuân Bính, gốm không chỉ mang vẻ đẹp mộc mạc, mà còn hàm chứa chiều sâu triết học. Đó là sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa đời sống thường nhật và không gian tâm linh.
Trong dòng chảy điêu khắc đương đại
Trong “bức tranh” đa dạng của điêu khắc đương đại Việt Nam, điêu khắc gốm của Ngô Xuân Bính nổi bật bởi “tính nhất quán về phong cách và chiều sâu tư tưởng”. Ông không tìm kiếm sự khác lạ bằng những hình thức gây sốc, mà chinh phục người xem bằng sự bền bỉ, lặng lẽ và nội lực sáng tạo.
Về mặt tạo hình, ông đã góp phần mở rộng biên độ biểu đạt của điêu khắc gốm, đưa chất liệu này vượt ra khỏi phạm vi trang trí, tiểu thủ công để bước vào không gian nghệ thuật hàn lâm. Về tư tưởng, ông làm sâu sắc nội dung nhân sinh và tâm linh trong điêu khắc hiện đại, đặt ra những câu hỏi lớn về con người, cộng đồng và ý nghĩa sống.
Không khó để nhận ra rằng, mỗi tác phẩm của Ngô Xuân Bính đều mang trong mình một tầng triết lý. Đó là sự suy tư về bản thể, về mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội, giữa hữu hạn và vô hạn. Chính chiều sâu ấy giúp tác phẩm vượt qua ranh giới của cái đẹp thuần túy, để trở thành đối tượng chiêm nghiệm, đối thoại và tự vấn. Điêu khắc gốm của Viện sĩ Ngô Xuân Bính là một thế giới nghệ thuật đặc biệt, nơi đất không chỉ là vật liệu, mà trở thành ký ức và tư tưởng. Những khối tượng thô mộc, nặng trĩu ấy chứa đựng trong mình câu chuyện về con người, về cộng đồng và về hành trình đi tìm ý nghĩa tồn tại.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại nhiều biến động, nghệ thuật của ông như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc: hãy chậm lại, lắng nghe tiếng nói từ bên trong, đối thoại với quá khứ để hiểu hiện tại và hướng đến tương lai. Khi đất cất lời, đó không chỉ là tiếng nói của nghệ thuật, mà còn là tiếng vọng của tâm linh và nhân sinh, vang lên bền bỉ trong dòng chảy không ngừng của thời gian.