Luật sư trước hết là công dân, có nghĩa vụ tham gia phòng, chống tội phạm
TS Đào Trung Hiếu cho biết, ở đây, cần khẳng định một nguyên lý: luật sư trước hết là công dân. Và với tư cách công dân, họ có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật, trong đó có nghĩa vụ tham gia phòng, chống tội phạm.
Hiện nay, Bộ Công an đang lấy ý kiến đóng góp của các cơ quan, tổ chức và cá nhân đối với dự thảo hồ sơ chính sách dự án Bộ luật Hình sự (sửa đổi). Một trong những vấn đề dược đưa ra sửa đổi trong dự thảo gây sự chú ý của các tầng lớp nhân dân, đó là vấn đề liên quan đến trách nhiệm của luật sư khi biết thân chủ đang chuẩn bị hoặc tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội.
Trao đổi với chúng tôi, TS Đào Trung Hiếu, chuyên nghiên cứu tội phạm, cho rằng, cần tiếp cận đề xuất này trong một khung khổ rộng hơn của Nhà nước pháp quyền, thay vì chỉ nhìn như một vấn đề nội bộ của nghề luật sư. Việc Bộ Công an đang lấy ý kiến sửa đổi Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017 với nội dung xem xét trách nhiệm hình sự đối với hành vi không tố giác hoặc che giấu tội phạm trong trường hợp biết thân chủ đang chuẩn bị phạm tội, thực chất đang đặt lại một câu hỏi pháp lý rất căn bản: liệu pháp luật có thể chấp nhận sự im lặng của một chủ thể biết rõ nguy cơ tội phạm nghiêm trọng đang hình thành hay không.
TS Đào Trung Hiếu cho biết, ở đây, cần khẳng định một nguyên lý: luật sư trước hết là công dân. Và với tư cách công dân, họ có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật, trong đó có nghĩa vụ tham gia phòng, chống tội phạm. Nghề nghiệp có thể trao cho họ những quyền năng đặc thù, như quyền tiếp cận thông tin, quyền bảo vệ thân chủ, nhưng không thể triệt tiêu hoàn toàn nghĩa vụ bảo vệ xã hội.
Thực tế, đây không phải là vấn đề riêng của Việt Nam. Tại Hoa Kỳ, Quy tắc đạo đức nghề luật của Hiệp hội Luật sư Mỹ cho phép luật sư tiết lộ thông tin bảo mật nếu cần thiết để ngăn chặn nguy cơ gây chết người hoặc tổn hại nghiêm trọng. Ở Đức, pháp luật hình sự quy định nghĩa vụ tố giác đối với một số tội đặc biệt nghiêm trọng đang được chuẩn bị, và về nguyên tắc áp dụng đối với mọi công dân, không loại trừ hoàn toàn luật sư. Còn tại Pháp, dù bí mật nghề nghiệp được bảo vệ rất chặt chẽ, pháp luật vẫn đặt ra các ngoại lệ trong những trường hợp liên quan đến lợi ích công cộng đặc biệt, như tội phạm có tổ chức hoặc khủng bố.
Điểm chung của các hệ thống pháp luật này là không tuyệt đối hóa bí mật nghề nghiệp. Bí mật được bảo vệ để bảo đảm quyền bào chữa, chứ không phải để trở thành “vùng an toàn” cho tội phạm đang hình thành.
Từ góc độ đó, TS Đào Trung Hiếu cho biết, cơ bản ủng hộ việc xem xét xử lý trách nhiệm đối với luật sư trong những trường hợp họ biết rõ thân chủ đang chuẩn bị hoặc tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội nghiêm trọng mà vẫn cố tình không tố giác. Đồng thời, cũng cho rằng, cần đặt trong những giới hạn chặt chẽ về mặt lập pháp. Giải pháp hợp lý phải là một điểm cân bằng: bảo vệ quyền bào chữa như một trụ cột của công lý, nhưng đồng thời không cho phép quyền đó bị lợi dụng để che chắn cho hành vi phạm tội trong tương lai.
Trong một Nhà nước pháp quyền, không có quyền nào là tuyệt đối nếu việc thực thi quyền đó gây tổn hại nghiêm trọng đến xã hội. Và cũng không có nghĩa vụ nào bị loại trừ hoàn toàn chỉ vì danh nghĩa nghề nghiệp. Khi một luật sư biết rõ một tội ác sắp xảy ra mà vẫn im lặng, thì sự im lặng đó không còn là sự trung lập, mà trở thành một vấn đề pháp lý cần được xem xét.
Nếu được thiết kế với ranh giới rõ ràng, tiêu chí chặt chẽ và cơ chế thực thi hợp lý, đề xuất sửa đổi lần này không chỉ góp phần hoàn thiện pháp luật hình sự, mà còn nâng cao năng lực phòng ngừa tội phạm từ sớm, từ xa trong bối cảnh mới.
Theo TS Đào Trung Hiếu, trước hết, cần phân biệt rạch ròi giữa thông tin về hành vi phạm tội đã xảy ra và thông tin về hành vi phạm tội trong tương lai. Nếu luật sư biết thông tin liên quan đến hành vi đã xảy ra để phục vụ bào chữa, thì đó là phạm vi cốt lõi của bí mật nghề nghiệp và cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Nhưng nếu đó là thông tin về một kế hoạch phạm tội đang được chuẩn bị, hoặc một hành vi phạm tội đang tiếp diễn và có nguy cơ gây hậu quả nghiêm trọng, thì câu chuyện đã chuyển sang một bình diện khác, nơi lợi ích công cộng cần được ưu tiên.
Thứ hai, pháp luật phải xác định rõ tiêu chuẩn “biết rõ”. Đây là điểm rất quan trọng, bởi nếu không làm rõ, quy định rất dễ bị lạm dụng. “Biết rõ” phải được hiểu là có căn cứ cụ thể, đáng tin cậy, có khả năng kiểm chứng ở mức độ nhất định, chứ không thể chỉ là suy đoán hoặc cảm nhận chủ quan. Nếu không đặt ra ngưỡng này, nguy cơ hình sự hóa quan hệ nghề nghiệp là rất lớn.
Thứ ba, cần thiết kế cơ chế thực hiện phù hợp, bảo đảm sự thận trọng và tính bảo mật cần thiết. Không thể đặt nghĩa vụ tố giác một cách chung chung mà thiếu quy trình, bởi điều đó sẽ tạo ra tâm lý bất an trong hành nghề và ảnh hưởng đến niềm tin giữa luật sư và thân chủ.
Nhìn từ góc độ tội phạm học, giai đoạn chuẩn bị phạm tội là thời điểm hiệu quả nhất để can thiệp. Nếu hệ thống pháp luật chỉ phản ứng sau khi hậu quả đã xảy ra, thì chi phí xã hội sẽ rất lớn. Trong bối cảnh tội phạm ngày càng tinh vi, đặc biệt là tội phạm có tổ chức và tội phạm sử dụng công nghệ cao, việc tận dụng các nguồn thông tin sớm để phòng ngừa là một yêu cầu tất yếu.
Tuy nhiên, TS Đào Trung Hiếu cũng cho rằng cần tránh hai thái cực. Một là tuyệt đối hóa bí mật nghề nghiệp, coi đó là “vùng cấm” mà pháp luật không thể chạm tới. Hai là siết chặt trách nhiệm quá khiến luật sư cảm thấy băn khoăn trong thực thi công việc.