Mức thuế 15% và cuộc mặc cả lớn về “tính dự báo”
Thương mại toàn cầu vốn đang cần một nhịp ổn định hơn, nhưng mức thuế nhập khẩu phổ quát 15% của Mỹ đang buộc nhiều nền kinh tế bước vào một vòng cân não mới giữa lợi ích kinh tế và nguyên tắc luật lệ. Quyết định này được Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố ngày 21/2, ngay sau khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ phần lớn gói thuế quan diện rộng trước đó vì vượt thẩm quyền.
Nhà Trắng lập tức “đổi chân trụ” pháp lý, chuyển sang cơ chế theo Section 122 của Đạo luật Thương mại 1974, cho phép áp mức thuế đến 15% nhưng mang tính “cửa sổ thời gian” (tối đa 150 ngày). Với thị trường, câu chuyện không chỉ là một con số, mà là tín hiệu về một giai đoạn chính sách dễ xoay chuyển, trong đó doanh nghiệp phải tính toán chi phí và rủi ro theo từng nhịp chính trị.
Ở châu Âu, phản ứng bộc lộ rõ nhất sự giằng co: không muốn leo thang đối đầu, nhưng cũng không thể để 15% trở thành “mặt bằng mới”. Tổng thống Pháp Emmanuel Macron đón nhận phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ như một minh chứng cho cơ chế “đối trọng quyền lực”, đồng thời nhấn mạnh, cần thận trọng khi đánh giá hệ quả thực tế của thuế quan mới. Thông điệp của Paris vì thế có hai tầng: tôn trọng nhà nước pháp quyền của đồng minh, nhưng không ngây thơ trước những chuyển động chính sách có thể làm xói mòn lợi ích xuất khẩu và sức cạnh tranh của doanh nghiệp châu Âu. Nếu Paris “mềm mà không nhạt”, Berlin lại chạm thẳng vào nỗi lo cốt lõi của nền kinh tế dựa vào sản xuất – xuất khẩu: tính dự báo.
Thủ tướng Đức Friedrich Merz nói, ông kỳ vọng gánh nặng thuế quan với doanh nghiệp Đức có thể giảm bớt sau phán quyết của tòa, nhưng cảnh báo điều nguy hiểm nhất là sự bất định kéo dài; ông gọi tính khó đoán của chính sách thương mại là “chất độc lớn nhất” đối với cả kinh tế châu Âu lẫn Mỹ. Câu nói ấy nghe không ồn ào, nhưng đặt đúng “điểm yếu” của chuỗi cung ứng: doanh nghiệp có thể chịu thuế nếu còn thời gian điều chỉnh, nhưng rất khó đầu tư và ký hợp đồng dài hơi khi không biết 150 ngày tới sẽ kết thúc bằng một thỏa thuận ổn định hay bằng một vòng công cụ mới.
Cũng vì vậy, trong nội bộ Liên minh châu Âu (EU) đang hình thành một tư thế tương đối điển hình của giai đoạn “nước đục”: đối thoại là ưu tiên, nhưng răn đe phải đủ tin cậy. Bộ trưởng Thương mại Pháp Nicolas Forissier nhấn mạnh, Liên minh châu Âu có “công cụ phù hợp” để đáp trả khi cần thiết, trong đó có cơ chế chống cưỡng ép kinh tế (ACI) - một khuôn khổ được ví như “khẩu pháo lớn” của EU vì không chỉ dừng ở áp thuế hàng hóa mà còn có thể mở sang các biện pháp rộng hơn, từ dịch vụ đến mua sắm công. Đồng thời, châu Âu còn “để ngỏ” việc kích hoạt một gói trả đũa từng tạm hoãn, nhắm vào khối hàng hóa Mỹ trị giá hơn 90 tỷ euro. Nêu công cụ không phải để khai hỏa ngay; đó là cách Brussels cố giữ thế cân bằng: đủ cứng để Washington hiểu cái giá của leo thang, đủ mềm để còn chỗ cho một lối ra đàm phán.
Nhưng câu chuyện không dừng ở châu Âu. Điểm đáng chú ý là phản ứng ngoài EU lại phác họa một bức tranh rộng hơn: nhiều nước “không phát biểu lớn”, song nhanh chóng chuyển sang chế độ đánh giá rủi ro, bởi họ hiểu rằng thuế quan kiểu “phổ quát” tác động theo cách dây chuyền: từ đơn hàng, vận tải, tồn kho, cho đến quyết định đầu tư.
Tại Bắc Mỹ, sự nhẹ nhõm đến từ thực tế nhiều dòng hàng vẫn có thể được hưởng ưu đãi theo Hiệp định Thương mại tự do Mỹ–Mexico–Canada (USMCA), nhưng nỗi lo lại nằm ở đúng thứ châu Âu đang ngại: bất định. Bài tường thuật từ Mexico cho thấy các doanh nghiệp ở những trung tâm sản xuất hướng xuất khẩu như Ciudad Juárez lập tức phải rà lại kế hoạch, vì chỉ cần một lớp thuế mới phủ lên các nhóm hàng “ngoài khuôn ưu đãi”, hoặc chỉ cần Washington chuyển trục thêm một lần nữa sau 150 ngày, dòng vốn và đơn hàng có thể chững lại. Nói cách khác, miễn trừ giúp giảm đau tức thời, nhưng không chữa được “căn bệnh” về niềm tin chính sách.
Ở Đông Bắc Á, Hàn Quốc phản ứng rất thực dụng: Bộ Thương mại triệu tập họp khẩn để đọc lại toàn bộ “bức tranh mới”, tách bạch những nhóm hàng vẫn chịu thuế theo cơ chế khác (chẳng hạn các lĩnh vực nhạy cảm như ô tô, thép thường không chỉ phụ thuộc vào một lệnh thuế phổ quát), và xác định phần nào sẽ bị kéo vào mức thuế mới do Nhà Trắng ban hành sau phán quyết của tòa. Cách làm của Seoul phản ánh tâm thế của một nền kinh tế dựa nhiều vào xuất khẩu công nghiệp: ít tranh luận cảm xúc, tập trung vào đo lường tác động theo ngành và chuẩn bị phương án đàm phán/giảm sốc.
Nhật Bản và Ấn Độ cũng được nhắc tới như những đối tác đang “soi từng chi tiết” để giữ tính liên tục của các thỏa thuận đã có hoặc đang đàm phán. Các bình luận và đưa tin cho thấy Tokyo vẫn bám vào logic “duy trì phần thỏa thuận hiện hữu”, còn New Delhi nhấn mạnh việc theo dõi hệ quả và đánh giá tác động của các bước đi mới từ Washington trong bối cảnh đàm phán thương mại song phương là một tiến trình dài hơi. Ở các nền kinh tế như Nhật Bản hay Ấn Độ, điều họ muốn tránh là việc thuế quan trở thành một chiếc van “mở–đóng” theo mục tiêu chính trị ngắn hạn, làm méo các tính toán chiến lược của doanh nghiệp. Thậm chí, ngay cả những nền kinh tế trung lập hơn về chính trị cũng có phản ứng theo hướng “tính toán thiệt hại”: một số doanh nghiệp Thụy Sĩ cho biết xuất khẩu sụt mạnh trong giai đoạn chịu tác động thuế quan và hoan nghênh phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ, nhưng vẫn lo vì chưa ai dám chắc khuôn khổ chính sách kế tiếp sẽ ổn định đến đâu. Cảm giác chung là: phán quyết của tòa giúp “gỡ” một phần nút thắt, nhưng sự thay thế nhanh bằng cơ chế mới lại khiến nút thắt khác xuất hiện.
Từ các mảnh ghép đó, có thể thấy châu Âu không đơn độc trong cảm giác “đang đi trên nền đất động”. Điểm khó của EU là họ vừa là đối tác thương mại lớn, vừa tự coi mình là một cực của trật tự dựa trên luật lệ, nên không thể chỉ phản ứng như một doanh nghiệp đi thương lượng giá. Nếu EU quá mềm, 15% dễ trở thành chuẩn; nếu EU quá cứng, họ tự đẩy thương mại xuyên Đại Tây Dương vào vòng đũa trả đũa.
Vì vậy, lựa chọn hợp lý nhất vẫn là răn đe có kiểm soát: củng cố tiếng nói thống nhất nội khối; sử dụng “đồng hồ 150 ngày” như một áp lực thời gian để buộc đàm phán đi vào thực chất; và chuẩn bị sẵn các gói công cụ theo tầng để vừa đủ sức nặng, vừa tránh tự gây tổn thương. Điều thế giới cần lúc này không phải thêm một vòng trả đũa, mà là một lối thoát đủ thực tế để khôi phục tính dự báo - thứ vốn là nền tảng của thương mại và niềm tin.
Nếu các bên (đặc biệt là Mỹ và EU) không tìm được một cơ chế ổn định hơn sau “cửa sổ” tạm thời, 15% sẽ không chỉ là mức thuế, mà là một tín hiệu rằng thương mại quốc tế đang bước vào thời kỳ mà doanh nghiệp phải quen sống cùng rủi ro chính sách như một chi phí thường trực.