Luật Đô thị đặc biệt: Mở đường cho TP Hồ Chí Minh bứt phá trong kỷ nguyên siêu đô thị
Trong nhiều năm qua, TP Hồ Chí Minh – đầu tàu kinh tế của cả nước – liên tục được trao các cơ chế, chính sách đặc thù nhằm tháo gỡ điểm nghẽn phát triển. Tuy nhiên, khi quy mô đô thị đã vượt xa khuôn khổ quản lý truyền thống, những “chiếc áo” thí điểm dần trở nên chật chội. Việc Bộ Chính trị cho phép nghiên cứu xây dựng Luật Đô thị đặc biệt không chỉ là một quyết sách mang tính thời điểm, mà còn mở ra bước chuyển căn bản trong tư duy quản trị quốc gia, đặt nền móng cho một siêu đô thị vận hành theo chuẩn mực mới.
TP Hồ Chí Minh hiện đóng góp khoảng một phần tư GDP cả nước, với quy mô GRDP năm 2024 đạt khoảng 2,7 triệu tỷ đồng (tương đương 112 tỷ USD). Sau sắp xếp không gian phát triển, dân số thành phố đạt gần 14 triệu người, chính thức bước vào nhóm “siêu đô thị” theo phân loại của Liên Hợp Quốc. Tuy nhiên, đi cùng với quy mô là hàng loạt áp lực: hạ tầng quá tải, chi phí logistics cao, ùn tắc giao thông, ngập nước, ô nhiễm môi trường và những hạn chế trong năng lực cạnh tranh quốc tế.
Dù là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, TP Hồ Chí Minh vẫn còn khoảng cách đáng kể so với các đô thị hàng đầu khu vực. GRDP bình quân đầu người của thành phố đạt khoảng 8.100 USD, thấp hơn nhiều so với Bangkok, Jakarta hay Singapore. Trong bảng xếp hạng của Oxford Economics, TP Hồ Chí Minh chỉ đứng thứ 314/1.000 thành phố toàn cầu.
Những hạn chế về hạ tầng, quản trị, chất lượng nguồn nhân lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đang là rào cản lớn đối với tham vọng vươn tầm quốc tế. Đặc biệt, tỷ trọng dịch vụ – yếu tố cốt lõi của một trung tâm kinh tế hiện đại – vẫn ở mức thấp so với các đô thị phát triển.
Trong bối cảnh đó, các cơ chế đặc thù như Nghị quyết 98 hay các nghị quyết sửa đổi đã góp phần tháo gỡ một số “nút thắt kỹ thuật”, nhưng vẫn mang tính tình huống và có thời hạn. Theo nhận định của các chuyên gia, các cơ chế này chưa thể xử lý triệt để những điểm nghẽn mang tính hệ thống. Một siêu đô thị không thể phát triển bền vững nếu chỉ dựa vào các chính sách thí điểm được gia hạn từng giai đoạn.
Thực tế cho thấy, dù đã được trao thêm quyền, TP Hồ Chí Minh vẫn phải vận hành trong khuôn khổ pháp luật chung còn nhiều ràng buộc, khiến quá trình ra quyết định chưa đủ nhanh và linh hoạt. Điều này đặc biệt bất lợi trong bối cảnh cạnh tranh giữa các đô thị lớn trong khu vực ngày càng gay gắt.
Do đó, Luật Đô thị đặc biệt được kỳ vọng sẽ giải quyết vấn đề ở cấp độ thiết kế thể chế tổng thể, thay vì xử lý từng vướng mắc riêng lẻ. Đây chính là bước chuyển từ tư duy “xin – cho” sang “tự chủ – chịu trách nhiệm”, tạo nền tảng pháp lý ổn định, dài hạn cho sự phát triển của thành phố.
Cũng theo các chuyên gia, điều thành phố cần nhất hiện nay là cơ chế phân quyền mạnh mẽ hơn cho chính quyền đô thị, đặc biệt trong các lĩnh vực quy hoạch, đầu tư, quản lý hạ tầng và phát triển kinh tế.
Khi quyền hạn được phân định rõ ràng, trách nhiệm giải trình cũng sẽ minh bạch hơn. Đây là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả điều hành, giảm độ trễ trong chính sách và tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp.
Song song đó, Luật Đô thị đặc biệt cũng cần mở ra không gian cho các mô hình quản trị mới, bao gồm “không gian thể chế thử nghiệm” (sandbox) trong các lĩnh vực như kinh tế số, kinh tế xanh, đô thị thông minh. Với vai trò là trung tâm đổi mới sáng tạo, TP Hồ Chí Minh có thể trở thành “phòng thí nghiệm chính sách” của cả nước, nơi các mô hình mới được thử nghiệm trước khi nhân rộng.
Tuy nhiên, mở rộng quyền lực phải đi kèm với cơ chế kiểm soát hiệu quả. Minh bạch, giám sát và sự tham gia của người dân, doanh nghiệp sẽ là những trụ cột bảo đảm bộ máy vận hành liêm chính và hiệu quả.
Một điểm nghẽn lớn của TP Hồ Chí Minh hiện nay là nguồn lực đầu tư hạ tầng chưa đáp ứng nhu cầu phát triển. Thành phố mới có khoảng 20 km đường sắt đô thị, chưa có hệ thống BRT, trong khi các đô thị trong khu vực như Bangkok, Jakarta hay Kuala Lumpur đã phát triển mạng lưới giao thông công cộng quy mô lớn.
Luật Đô thị đặc biệt vì vậy cần tạo ra cơ chế tài chính khác biệt, cho phép thành phố huy động và sử dụng nguồn lực linh hoạt hơn. Các công cụ như trái phiếu đô thị, quỹ đầu tư hạ tầng, hợp tác công – tư (PPP) hay khai thác giá trị gia tăng từ đất đai sẽ đóng vai trò quan trọng.
Trên thực tế, tại nhiều đô thị lớn trên thế giới, phần lớn nguồn lực phát triển hạ tầng được tạo ra từ chính giá trị gia tăng của đất đai do quá trình đô thị hóa. Nếu được trao cơ chế phù hợp, TP Hồ Chí Minh hoàn toàn có thể chuyển từ mô hình “xin thêm nguồn lực” sang “tự tạo nguồn lực”.
Đặc biệt, các mô hình phát triển đô thị gắn với giao thông công cộng (TOD), đô thị sân bay, trung tâm tài chính quốc tế hay khu thương mại tự do có thể trở thành những “cực tăng trưởng” mới, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của thành phố trên bản đồ khu vực.
Một trong những điểm mới quan trọng cần có của Luật Đô thị đặc biệt là cách tiếp cận không gian phát triển vượt ra ngoài ranh giới hành chính. TP Hồ Chí Minh không còn là một đô thị đơn lẻ, mà đã trở thành hạt nhân của vùng kinh tế phía Nam, kết nối chặt chẽ với Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long.
Tuy nhiên, hiện nay, nhiều vấn đề như giao thông, logistics, môi trường hay thị trường lao động vẫn mang tính liên vùng nhưng lại thiếu cơ chế điều phối hiệu quả. Điều này dẫn đến tình trạng phát triển thiếu đồng bộ, làm giảm hiệu quả đầu tư.
Do đó, luật mới cần thiết lập một thiết chế điều phối vùng với thẩm quyền thực chất, đặc biệt trong các dự án hạ tầng chiến lược như đường vành đai, hệ thống logistics hay các trung tâm công nghiệp. Đồng thời, cần có cơ chế phân bổ lợi ích hợp lý giữa các địa phương, bảo đảm phát triển hài hòa và bền vững.
Dù mang nhiều kỳ vọng, nhưng theo các chuyên gia, việc xây dựng và triển khai Luật Đô thị đặc biệt cũng đối mặt với không ít thách thức. Bởi, nếu không phân định rõ phạm vi điều chỉnh, luật mới có thể chồng chéo với các luật hiện hành như Luật Đất đai, Luật Đầu tư công hay Luật Ngân sách Nhà nước, gây khó khăn trong quá trình triển khai.
Một thách thức khác là năng lực quản trị của bộ máy chính quyền đô thị. Khi được trao thêm quyền, yêu cầu về trình độ, tư duy và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ cũng phải được nâng lên tương ứng. Chuyển đổi số, xây dựng hệ thống dữ liệu và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ là những yếu tố then chốt.
Với lộ trình dự kiến trình Quốc hội vào cuối năm 2026, Luật Đô thị đặc biệt đang được TP Hồ Chí Minh khẩn trương xây dựng, tham vấn rộng rãi ý kiến chuyên gia, nhà khoa học và cộng đồng doanh nghiệp.
Nếu được thiết kế hiệu quả và triển khai đồng bộ, đạo luật này không chỉ giúp TP Hồ Chí Minh tháo gỡ những điểm nghẽn hiện hữu, mà còn mở ra một không gian phát triển hoàn toàn mới. Từ một trung tâm kinh tế quốc gia, thành phố có thể vươn lên trở thành một đô thị có sức ảnh hưởng trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Quan trọng hơn, đây còn là “thí nghiệm thể chế” mang ý nghĩa chiến lược, góp phần định hình mô hình quản trị đô thị hiện đại cho Việt Nam trong kỷ nguyên mới.