Mỹ đã giúp Iran xây dựng chương trình hạt nhân thế nào?
Khi Mỹ mở chiến dịch tấn công vào chương trình hạt nhân Iran, nước này phải đối mặt với một nghịch lý: cuộc khủng hoảng hiện nay có một phần nguồn gốc từ chính quyết sách của Washington cách đây nhiều thập kỷ, khi họ chủ động cung cấp công nghệ hạt nhân cho Tehran.
Nằm khiêm tốn ở vùng ngoại ô phía Bắc thủ đô Tehran của Iran có một khu phức hợp hạt nhân được xây dựng từ cách đây hơn nửa thế kỷ, phục vụ mục đích khoa học dân sự. Hơn 3 ngày Mỹ-Israel triển khai hàng ngàn đợt không kích vào Iran, bao gồm các mục tiêu ở thủ đô Tehran, chưa có thông tin nào cho thấy khu vực này trúng đạn.
Theo New York Times, trong khu phức hợp đó có một lò phản ứng hạt nhân công suất 5MWt, sử dụng nguyên liệu hạt nhân, nhưng mang ý nghĩa biểu tượng, bởi đó là nơi chương trình hạt nhân của Iran thai nghén.
Nó không do người Iran tự chế tạo mà được Mỹ chuyển giao từ năm 1967, trong khuôn khổ sáng kiến "Nguyên tử vì hòa bình" do Mỹ khởi xướng nhằm thắt chặt quan hệ với các đối tác.
"Nguyên tử vì hòa bình" ra đời từ bài phát biểu được Tổng thống Mỹ thứ 34 Dwight D. Eisenhower trình bày tại Liên hợp quốc (LHQ) tháng 12/1953, trong đó, ông cảnh báo về sự nguy hiểm của cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân với Liên Xô và hứa sẽ dẫn dắt thế giới "thoát khỏi bóng tối kinh hoàng này để bước ra ánh sáng". Ông quả quyết rằng, thế giới cần hiểu hơn về công nghệ hạt nhân và những bí mật của nó cần được chia sẻ và sử dụng một cách xây dựng.
Với vẻ ngoài là hỗ trợ đồng minh phát triển kinh tế-công nghệ, nhiều người đánh giá sáng kiến nói trên là một phần nỗ lực giành ảnh hưởng của Mỹ đối với những "quân cờ quan trọng" trên bàn cờ Chiến tranh Lạnh toàn cầu.
Ngoài Iran, Israel và Pakistan cũng được cung cấp công nghệ hạt nhân, đào tạo và chuyển giao thiết bị sử dụng cho các mục đích hòa bình, chẳng hạn như khoa học, y học và năng lượng. Sau này, Israel và Pakistan đều đã thành các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân, dù Tel Aviv chưa từng công khai thừa nhận điều đó.
Cần lưu ý rằng, thời điểm Mỹ chuyển giao lò hạt nhân cho Iran là thời điểm quan hệ giữa hai bên nồng ấm hơn bao giờ hết. Dưới thời Quốc vương (Shah) Mohammad Reza Pahlavi (nắm quyền lực cao nhất ở Iran từ sau cuộc đảo chính năm 1953 đến Cách mạng Hồi giáo Iran 1979), Iran là tiền đồn quan trọng của Mỹ chống Liên Xô ở Trung Đông, cũng đồng thời là nguồn cung dầu mỏ (chủ yếu do người Anh hưởng lợi) phục vụ Mỹ.
Trong thập niên 1960-1970, Shad Pahlavi nhiều lần nêu mong muốn có thể hiện đại hóa đất nước và đưa Iran trở thành cường quốc thế giới, với sự hậu thuẫn của Mỹ. Ông là người thúc đẩy chủ nghĩa thế tục và giáo dục kiểu phương Tây ở Iran; ban hành luật cấm phụ nữ che mặt và khuyến khích nghệ thuật hiện đại, đồng thời đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng.
Sau khi tiếp nhận công nghệ Mỹ, Shad Pahlavi chi thêm hàng tỷ USD phát triển chương trình hạt nhân của Iran mà ông coi là sự đảm bảo cho nền độc lập năng lượng của đất nước, dù Iran sở hữu rất nhiều dầu mỏ. Thời điểm ấy, Mỹ đã chào đón các nhà khoa học trẻ người Iran tham gia các khóa đào tạo hạt nhân đặc biệt tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) hàng đầu.
Về nước, họ nghiên cứu, làm việc tại lò phản ứng mà Mỹ chuyển sang Tehran và hiểu sâu sắc hơn về tầm quan trọng, cũng như những ứng dụng rộng mở của năng lượng hạt nhân, trở thành đội ngũ chuyên gia đầu tiên của Iran về công nghệ hạt nhân.
Kể từ đó, tham vọng của Shad Pahlavi được mở rộng. Trong chuyến thăm Paris năm 1974, ông đã ký một thỏa thuận trị giá hàng tỷ USD để mua 5 lò phản ứng hạt nhân công suất 1.000 megawatt từ Pháp. Dù Mỹ đã thuyết phục Iran ký Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT) năm 1968, nhưng New York Times khẳng định, thỏa thuận lò phản ứng hạt nhân của Iran với Pháp “không hề đề cập công khai đến các biện pháp bảo đảm chống lại việc sử dụng các lò phản ứng làm cơ sở chế tạo vũ khí hạt nhân”.
Trong thập niên 1970, Shah Pahlavi đề cập đến “quyền” của Iran trong việc sản xuất nhiên liệu hạt nhân trong nước, dấy lên đồ đoán về việc Tehran có ý định phát triển vũ khí hạt nhân.
Shah Pahlavi cũng lên án việc các bên tìm cách yêu cầu Tehran phải chịu hạn chế đối với hoạt động hạt nhân, gọi đó là hành động vi phạm chủ quyền quốc gia. Tehran đã bắt đầu tìm sự hỗ trợ hạt nhân từ nhiều quốc gia khác ngoài Mỹ, ví dụ mời Đức xây dựng thêm các lò phản ứng, và Nam Phi cung cấp nguyên liệu uranium thô.
Năm 1979, Cách mạng Hồi giáo Iran nổ ra, một phần được thúc đẩy bởi sự phản kháng của người Iran với Mỹ cũng như với chính quyền do Mỹ hậu thuẫn. Shad Pahlavi bị lật đổ, chương trình hạt nhân của Iran bị đình trệ vài năm.
Trong nửa sau thập niên 1980, quan hệ Iran-Mỹ xấu đi, nhưng nhờ nền móng do Mỹ hỗ trợ xây dựng, Iran ngày càng quan tâm hơn đến công nghệ hạt nhân. Các chuyên gia nhận định, việc Mỹ đặt nền móng hạ tầng hạt nhân ban đầu đã góp phần hình thành năng lực kỹ thuật cho Iran về sau. Robert Einhorn, cựu quan chức kiểm soát vũ khí từng tham gia đàm phán Mỹ - Iran, đánh giá: “Chúng ta đã cung cấp cho Iran bộ dụng cụ khởi đầu”.
Theo dữ liệu của Viện Brookings, Tehran được cho là đã tìm đến nhà khoa học kiêm trùm buôn bán hạt nhân chợ đen người Pakistan, Abdul Qadeer Khan, để mua công nghệ, linh kiện các máy ly tâm có thể làm giàu uranium đến độ tinh khiết cao. Một số thiết bị sau đó được Iran triển khai bí mật tại chính cơ sở hạt nhân do Mỹ hỗ trợ xây dựng ở Tehran.
Sau khi các cơ sở bí mật của Iran bị phát hiện năm 2002, Mỹ và châu Âu yêu cầu Tehran chấm dứt làm giàu uranium. Kể từ đó, Mỹ đã áp đặt nhiều biện pháp trừng phạt nhắm vào Iran nhằm buộc Tehran đàm phán. Ở chiều ngược lại, Iran coi quyền làm giàu uranium là vấn đề chủ quyền, đồng thời bác bỏ sức ép từ Mỹ và đồng minh.
Hơn 20 năm ngoại giao căng thẳng trôi qua, khủng hoảng vẫn chưa được giải quyết dứt điểm. Và khi các cuộc đàm phán mới nhất giữa Mỹ-Iran chưa chính thức kết thúc, Washington đã phối hợp cùng Israel mở chiến dịch tấn công chưa từng có nhắm vào Iran với quyết tâm xóa bỏ hoàn toàn chương trình hạt nhân và tên lửa của Tehran.
Cuộc đối đầu đang diễn ra lúc này bởi vậy được nhìn nhận không chỉ là câu chuyện của hiện tại, mà còn là hệ quả của những quyết sách chiến lược được đưa ra từ hơn nửa thế kỷ trước – khi công nghệ hạt nhân từng được xem là công cụ của phát triển và ảnh hưởng, trước khi trở thành tâm điểm của một cuộc khủng hoảng an ninh toàn cầu.